Italian Serie B23:15 ngày 27/12/2025

Palermo
1 - 0

Padova
Thống kê
Thống kê trận đấu
PalermoChỉ sốPadova
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2559
105Chỉ số 2392
46Chỉ số 2449
3Chỉ số 224
3Chỉ số 216
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
3Chỉ số 28
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Palermo
Sơ đồ 3-4-2-16672293211108352120
Đội hình xuất phát

J.Joronen#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Veroli#72 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Peda#29 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

P.Ceccaroni#32 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Gyasi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Ranocchia#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Segre#8 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

T.Augello#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Palumbo#5 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.L.Douaron#21 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Pohjanpalo#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Pohjanpalo#14

J.Pohjanpalo#27

J.Pohjanpalo#15

J.Pohjanpalo#1

J.Pohjanpalo#6

J.Pohjanpalo#17

J.Pohjanpalo#31

J.Pohjanpalo#22

J.Pohjanpalo#28

J.Pohjanpalo#9
Padova
Sơ đồ 3-5-222432517844732010
Đội hình xuất phát

A.Sorrentino#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Belli#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Sgarbi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Perrotta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Capelli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

P.Fusi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

J.harder#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

KevinVaras#7 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Barreca#3 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Bortolussi#20 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Gómez#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gómez#92

A.Gómez#23

A.Gómez#72

A.Gómez#14

A.Gómez#18

A.Gómez#1

A.Gómez#41

A.Gómez#55

A.Gómez#11

A.Gómez#6

A.Gómez#13

A.Gómez#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Palermo1 - 0
Padova
Padova0 - 1
Palermo
Palermo1 - 1
Padova
Padova1 - 3
Palermo
Palermo1 - 0
Padova
Padova0 - 3
PalermoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palermo
Avellino2 - 2
Palermo
Palermo1 - 0
Sampdoria
Empoli1 - 3
Palermo
Palermo5 - 0
Carrarese
ACD Virtus Entella1 - 1
Palermo
Juve Stabia1 - 0
Palermo
Palermo5 - 0
Pescara
Palermo0 - 3
Monza
Catanzaro1 - 0
Palermo
Palermo1 - 1
ModenaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Padova
Padova1 - 1
Sampdoria
A.C. Reggiana 19191 - 2
Padova
Padova1 - 1
Cesena
Pescara0 - 1
Padova
Padova0 - 2
Venezia
Mantova1 - 0
Padova
Padova1 - 1
SudTirol
Spezia1 - 1
Padova
Padova2 - 2
Juve Stabia
Catanzaro0 - 1
PadovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Palermo
#11#21#30#42#53#60#70
Padova
#10#20#30#42#58#60#70
Frosinone
Bari