Welsh Cymru Championship21:00 ngày 29/11/2025

Penrhyncoch
6 - 0

Buckley Town
Thống kê
Thống kê trận đấu
PenrhyncochChỉ sốBuckley Town
0Chỉ số 41
61Chỉ số 2386
10Chỉ số 2215
36Chỉ số 2564
9Chỉ số 213
2Chỉ số 33
44Chỉ số 2459
8Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cambrian Clydach | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 2 | Caerau Ely | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | Carmarthen | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 4 | Trefelin BGC | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 5 | Ammanford | 12 | 5 | 6 | 1 | 21 |
| 6 | Newport City | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 7 | Cardiff Draconians FC | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 8 | Aberystwyth Town | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 9 | Llantwit Major | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 10 | Baglan Dragons | 12 | 2 | 6 | 4 | 12 |
| 11 | Trey Thomas Drossel | 12 | 2 | 5 | 5 | 11 |
| 12 | Afan Lido | 12 | 3 | 2 | 7 | 11 |
| 13 | Treowen Stars | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 |
| 14 | Pontypridd Town | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 15 | Ynyshir Albions | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
| 16 | Cwmbran Celtic | 12 | 0 | 3 | 9 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Holywell | 12 | 10 | 2 | 0 | 32 |
| 2 | Llandudno | 11 | 10 | 1 | 0 | 31 |
| 3 | Airbus UK Broughton | 12 | 9 | 2 | 1 | 29 |
| 4 | Newtown A.F.C. | 12 | 9 | 1 | 2 | 28 |
| 5 | Guilsfield | 12 | 6 | 3 | 3 | 21 |
| 6 | Buckley Town | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 7 | Denbigh Town | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 8 | Mold Alexandra | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Y Rhyl 1879 | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Ruthin Town FC | 12 | 2 | 3 | 7 | 9 |
| 11 | Brickfield Rangers | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 12 | Flint Mountain | 12 | 2 | 2 | 8 | 8 |
| 13 | Gresford | 11 | 2 | 2 | 7 | 8 |
| 14 | Holyhead | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
| 15 | Caersws | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 |
| 16 | Penrhyncoch | 11 | 0 | 3 | 8 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Penrhyncoch0 - 0
Buckley Town
Buckley Town0 - 0
Penrhyncoch
Buckley Town2 - 1
Penrhyncoch
Penrhyncoch3 - 4
Buckley Town
Penrhyncoch0 - 2
Buckley Town
Penrhyncoch1 - 0
Buckley Town
Buckley Town2 - 3
Penrhyncoch
Buckley Town1 - 0
Penrhyncoch
Penrhyncoch2 - 1
Buckley Town
Buckley Town1 - 1
PenrhyncochĐối chiếu
Phong độ gần đây của Penrhyncoch
Caernarfon4 - 0
Penrhyncoch
Brickfield Rangers4 - 1
Penrhyncoch
Y Rhyl 18793 - 1
Penrhyncoch
Penrhyncoch1 - 4
Flint Mountain
Llanefydd1 - 1
Penrhyncoch
Holywell4 - 1
Penrhyncoch
Llandudno3 - 0
Penrhyncoch
Penrhyncoch2 - 0
Sychdyn Utd
Penrhyncoch2 - 3
Guilsfield
Holyhead1 - 1
PenrhyncochĐối chiếu
Phong độ gần đây của Buckley Town
Holywell0 - 1
Buckley Town
Buckley Town4 - 3
Caersws
Buckley Town2 - 3
Llandudno
Porthmadog0 - 0
Buckley Town
Gresford0 - 7
Buckley Town
Buckley Town3 - 0
Newtown A.F.C.
Mold Alexandra1 - 2
Buckley Town
Buckley Town5 - 5
Holyhead
Denbigh Town1 - 1
Buckley Town
Buckley Town3 - 0
Flint MountainĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Penrhyncoch
#16#22#30#42#58#60#70
Buckley Town
#10#20#31#43#510#60#70
Cambrian Clydach
Caerau Ely
Carmarthen
Trefelin BGC
Ammanford
Newport City
Cardiff Draconians FC
Aberystwyth Town
Llantwit Major
Baglan Dragons
Trey Thomas Drossel
Afan Lido
Treowen Stars
Pontypridd Town
Ynyshir Albions
Cwmbran Celtic
Airbus UK Broughton
Ruthin Town FC