Iran Pro League18:30 ngày 14/02/2026

Paykan
0 - 2

Mes Rafsanjan
Lineup
Đội hình trận đấu
Paykan
Sơ đồ 3-4-32218144073238110809
Đội hình xuất phát
Erfan·Esfandiari#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Madadizadeh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Tavakoli#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

F.Gerami#40 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Azadmanesh#73 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
M.Azarbad#23 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Najafi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
F.Amiri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Aarabi#0 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Sadeghi#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

F.Emamali#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
F.Emamali#70

F.Emamali#13

F.Emamali#83

F.Emamali#27
F.Emamali#16

F.Emamali#5
F.Emamali#2
F.Emamali#0
F.Emamali#10

F.Emamali#77
Mes Rafsanjan
Sơ đồ 4-4-213445508106336918
Đội hình xuất phát

P.Parsa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Fakhreddini#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Salimi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Majid nasiri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Heidarieh#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
N.Komar#8 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.N.Jahan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
A.Zendehrooh#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Lee#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Jabireh#69 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ramezani#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ramezani#44

A.Ramezani#88

A.Ramezani#21
A.Ramezani#0
A.Ramezani#30

A.Ramezani#0
A.Ramezani#15
A.Ramezani#66
A.Ramezani#48

A.Ramezani#70
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Mes Rafsanjan2 - 0
Paykan
Mes Rafsanjan1 - 1
Paykan
Mes Rafsanjan2 - 2
Paykan
Paykan0 - 1
Mes Rafsanjan
Paykan1 - 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan2 - 0
Paykan
Paykan1 - 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 0
Paykan
Mes Rafsanjan1 - 1
Paykan
Paykan2 - 3
Mes RafsanjanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paykan
Chadormalu SC2 - 0
Paykan
Paykan1 - 0
Esteghlal Tehran
Paykan0 - 1
Shams Azar Qazvin
Esteghlal Khozestan0 - 0
Paykan
Paykan2 - 0
Zob Ahan
Paykan0 - 0
Kheybar Khorramabad
Naft Gachsaran0 - 1
Paykan
Tractor S.C.2 - 1
Paykan
Paykan0 - 1
Persepolis
Gol Gohar FC0 - 1
PaykanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 1
Esteghlal Khozestan
Shams Azar Qazvin2 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 0
Zob Ahan
Tractor S.C.4 - 1
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan2 - 1
Kheybar Khorramabad
Mes Rafsanjan0 - 1
Persepolis
Gol Gohar FC0 - 0
Mes Rafsanjan
Gol Gohar FC2 - 0
Mes Rafsanjan
Mes Rafsanjan0 - 0
Foolad Khozestan
Malavan2 - 1
Mes RafsanjanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paykan
#10#20#31#40#50#60#70
Mes Rafsanjan
#12#21#30#40#50#60#70
Sepahan
Fajr Sepasi
Aluminium Arak FC