Iran Pro League19:00 ngày 27/12/2025

Paykan
0 - 0

Kheybar Khorramabad
Thống kê
Thống kê trận đấu
PaykanChỉ sốKheybar Khorramabad
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
68Chỉ số 2362
3Chỉ số 32
46Chỉ số 2453
7Chỉ số 223
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Paykan
Sơ đồ 4-3-3221801458112898180
Đội hình xuất phát
Erfan·Esfandiari#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Madadizadeh#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A. Gholami#0 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Tavakoli#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Bagheri#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Najafi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
F.Amiri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Entezari#28 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Emamali#9 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:90
O.Fahmi#81 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sadeghi#80 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sadeghi#16

A.Sadeghi#13
A.Sadeghi#47
A.Sadeghi#44
A.Sadeghi#10
A.Sadeghi#77
A.Sadeghi#70
A.Sadeghi#99
A.Sadeghi#66

A.Sadeghi#4
Kheybar Khorramabad
Sơ đồ 4-3-312367272388699966
Đội hình xuất phát

H.PourHamidi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.SefidChoghaei#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hosseini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.E.Masoumi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Goudarzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Arasteh#27 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Albousabih#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

E.Babaei#88 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
A.M.Khanzadi#69 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
A.Ghezel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.Maaali#66 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Maaali#33
A.Maaali#17

A.Maaali#9

A.Maaali#10

A.Maaali#4

A.Maaali#16
A.Maaali#30

A.Maaali#19
A.Maaali#76
A.Maaali#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Paykan
Naft Gachsaran0 - 1
Paykan
Tractor S.C.2 - 1
Paykan
Paykan0 - 1
Persepolis
Gol Gohar FC0 - 1
Paykan
Paykan1 - 0
Malavan
Paykan2 - 0
Shahrdari Noshahr
Foolad Khozestan1 - 0
Paykan
Paykan2 - 2
Fajr Sepasi
Sepahan2 - 1
Paykan
Paykan0 - 1
Aluminium Arak FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kheybar Khorramabad
Sepahan1 - 3
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Khozestan0 - 1
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad0 - 0
Shams Azar Qazvin
Zob Ahan1 - 1
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 1
Kia Tehran
Tractor S.C.1 - 2
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad0 - 0
Gol Gohar FC
Chadormalu SC2 - 1
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 1
PersepolisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paykan
#10#20#30#43#53#60#70
Kheybar Khorramabad
#10#20#30#42#52#60#70
Mes Rafsanjan