Iran Pro League19:45 ngày 15/12/2025

Kheybar Khorramabad
1 - 1

Esteghlal Tehran
Lineup
Đội hình trận đấu
Kheybar Khorramabad
Sơ đồ 4-4-2122367151923109988
Đội hình xuất phát

M.Dinarvand#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.SefidChoghaei#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Hosseini#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.E.Masoumi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Goudarzi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mohebi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ghanbari#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Albousabih#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Shojaei#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
A.Ghezel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Babaei#88 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
E.Babaei#0

E.Babaei#77
E.Babaei#76
E.Babaei#69
E.Babaei#66

E.Babaei#4

E.Babaei#1

E.Babaei#9

E.Babaei#8
E.Babaei#17

E.Babaei#33
Esteghlal Tehran
Sơ đồ 4-2-3-1110555278470172087
Đội hình xuất phát

A.Adán#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Rezaeian#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Ashurmatov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Gholami#55 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

H.Goudarzi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Razaghinia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Cheshmi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Asani#70 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Munir#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Koushki#20 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Gholizadeh#87 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Gholizadeh#7

E.Gholizadeh#72

E.Gholizadeh#15

E.Gholizadeh#3

E.Gholizadeh#11

E.Gholizadeh#9
E.Gholizadeh#60

E.Gholizadeh#2

E.Gholizadeh#76

E.Gholizadeh#19

E.Gholizadeh#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 19 | 9 | 8 | 2 | 35 |
| 2 | Esteghlal Tehran | 19 | 8 | 8 | 3 | 32 |
| 3 | Sepahan | 19 | 9 | 5 | 5 | 32 |
| 4 | Persepolis | 18 | 8 | 7 | 3 | 31 |
| 5 | Gol Gohar FC | 18 | 8 | 6 | 4 | 30 |
| 6 | Chadormalu SC | 18 | 6 | 8 | 4 | 26 |
| 7 | Malavan | 18 | 6 | 7 | 5 | 25 |
| 8 | Fajr Sepasi | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 9 | Kheybar Khorramabad | 18 | 5 | 7 | 6 | 22 |
| 10 | Paykan | 19 | 5 | 7 | 7 | 22 |
| 11 | Shams Azar Qazvin | 19 | 3 | 12 | 4 | 21 |
| 12 | Foolad Khozestan | 18 | 4 | 9 | 5 | 21 |
| 13 | Zob Ahan | 19 | 3 | 10 | 6 | 19 |
| 14 | Esteghlal Khozestan | 19 | 4 | 7 | 8 | 19 |
| 15 | Aluminium Arak FC | 19 | 4 | 5 | 10 | 17 |
| 16 | Mes Rafsanjan | 19 | 2 | 6 | 11 | 12 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kheybar Khorramabad
Esteghlal Khozestan0 - 1
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad0 - 0
Shams Azar Qazvin
Zob Ahan1 - 1
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 1
Kia Tehran
Tractor S.C.1 - 2
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad0 - 0
Gol Gohar FC
Chadormalu SC2 - 1
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad2 - 1
Persepolis
Malavan1 - 0
Kheybar Khorramabad
Kheybar Khorramabad0 - 1
SepahanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 1
Malavan
Persepolis0 - 0
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran1 - 0
Foolad Khozestan
Esteghlal Tehran1 - 1
Al-Wasl SC
Esteghlal Tehran1 - 1
Padyab Khalkhal
Al Wehdat1 - 1
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran3 - 1
Aluminium Arak FC
Fajr Sepasi0 - 3
Esteghlal Tehran
Esteghlal Tehran2 - 0
Al Wehdat
Esteghlal Tehran1 - 0
Mes RafsanjanĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kheybar Khorramabad
#11#21#30#42#50#60#70
Esteghlal Tehran
#11#21#30#43#50#60#70
Paykan