Albanian Super league19:30 ngày 25/01/2025

KS Bylis
0 - 3

KF Tirana
Thống kê
Thống kê trận đấu
KS BylisChỉ sốKF Tirana
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
59Chỉ số 2442
3Chỉ số 226
1Chỉ số 41
1Chỉ số 32
36Chỉ số 2564
123Chỉ số 2381
Lineup
Đội hình trận đấu
KS Bylis
00000000000
Đội hình xuất phát
Arli Përgjoni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Ayodeji#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Berko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Camara#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hasanbelli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Ilieski#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Bruno Nascimento de Sousa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

o.mccarthy#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Peralta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.Ruçi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Abazaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Abazaj#0
M.Abazaj#0
M.Abazaj#0
M.Abazaj#0
M.Abazaj#0

M.Abazaj#0
M.Abazaj#0
M.Abazaj#0

M.Abazaj#0
KF Tirana
00
Đội hình xuất phát

M.Dembele#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel Ernest#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KF Tirana1 - 1
KS Bylis
KF Tirana4 - 0
KS Bylis
KS Bylis2 - 2
KF Tirana
KF Tirana2 - 2
KS Bylis
KS Bylis1 - 1
KF Tirana
KF Tirana4 - 1
KS Bylis
KS Bylis0 - 1
KF Tirana
KS Bylis0 - 0
KF Tirana
KF Tirana2 - 0
KS Bylis
KS Bylis0 - 0
KF TiranaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Bylis
KF Laci0 - 3
KS Bylis
KF Tirana1 - 1
KS Bylis
KS Bylis2 - 1
FC Dinamo City
Teuta Durres0 - 0
KS Bylis
Skenderbeu Korca2 - 2
KS Bylis
KS Bylis2 - 1
Partizani Tirana
KS Elbasani3 - 1
KS Bylis
KS Bylis1 - 0
Vllaznia Shkoder
KS Bylis0 - 2
Egnatia
KS Bylis3 - 1
Luzi 2008Đối chiếu
Phong độ gần đây của KF Tirana
KF Tirana0 - 4
Egnatia
KF Tirana1 - 1
KS Bylis
Vllaznia Shkoder2 - 1
KF Tirana
KF Laci3 - 1
KF Tirana
FC Dinamo City2 - 1
KF Tirana
KF Tirana0 - 0
Teuta Durres
Skenderbeu Korca0 - 0
KF Tirana
KF Tirana0 - 0
Partizani Tirana
KS Elbasani1 - 1
KF Tirana
KF Tirana4 - 0
KS BylisĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KS Bylis
#10#20#31#41#58#60#70
KF Tirana
#13#21#31#42#53#60#70
Pogradeci