Albanian Super league22:30 ngày 18/01/2025

KF Tirana
0 - 4

Egnatia
Thống kê
Thống kê trận đấu
KF TiranaChỉ sốEgnatia
40Chỉ số 2560
127Chỉ số 23101
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
2Chỉ số 216
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2450
8Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
KF Tirana
00000000000
Đội hình xuất phát

M.Dembele#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Kola#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Soler#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Selmani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Jarmouni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel Ernest#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gjumsi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Q.Ismajli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Mici#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Pergjoni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Smaci#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

E.Smaci#0

E.Smaci#0

E.Smaci#0
E.Smaci#0

E.Smaci#0
E.Smaci#0
E.Smaci#0
E.Smaci#0

E.Smaci#0
Egnatia
00000000000
Đội hình xuất phát

A.Xhemajli#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Aleksi#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Ujka#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Ndreca#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Medeiros#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lushkja#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Kasa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fangaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Dulysse#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dajsinani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Bakayoko#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Bakayoko#0

Bakayoko#0

Bakayoko#0

Bakayoko#0
Bakayoko#0

Bakayoko#0
Bakayoko#0
Bakayoko#0
Bakayoko#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Egnatia1 - 0
KF Tirana
KF Tirana1 - 1
Egnatia
Egnatia0 - 3
KF Tirana
KF Tirana1 - 1
Egnatia
Egnatia0 - 5
KF Tirana
KF Tirana2 - 3
Egnatia
KF Tirana0 - 1
Egnatia
KF Tirana2 - 1
Egnatia
Egnatia1 - 2
KF Tirana
KF Tirana1 - 0
EgnatiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Tirana
KF Tirana1 - 1
KS Bylis
Vllaznia Shkoder2 - 1
KF Tirana
KF Laci3 - 1
KF Tirana
FC Dinamo City2 - 1
KF Tirana
KF Tirana0 - 0
Teuta Durres
Skenderbeu Korca0 - 0
KF Tirana
KF Tirana0 - 0
Partizani Tirana
KS Elbasani1 - 1
KF Tirana
KF Tirana4 - 0
KS Bylis
Egnatia1 - 0
KF TiranaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Egnatia
Egnatia4 - 0
Kastrioti Kruje
Egnatia1 - 0
KF Laci
Egnatia2 - 0
KS Perparimi Kukesi
FC Dinamo City2 - 1
Egnatia
Teuta Durres2 - 1
Egnatia
Egnatia1 - 0
Skenderbeu Korca
Partizani Tirana1 - 1
Egnatia
Egnatia3 - 1
KS Elbasani
KS Bylis0 - 2
Egnatia
Egnatia1 - 1
Vllaznia ShkoderĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KF Tirana
#10#20#30#42#52#60#70
Egnatia
#14#20#30#42#53#60#70
Pogradeci