Albanian Super league22:30 ngày 01/02/2025

KF Tirana
1 - 1

KS Elbasani
Thống kê
Thống kê trận đấu
KF TiranaChỉ sốKS Elbasani
4Chỉ số 2210
116Chỉ số 23118
45Chỉ số 2453
2Chỉ số 29
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
KF Tirana
00000000000
Đội hình xuất phát

F.Pergjoni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Vera#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Jarmouni#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Kola#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Meta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A. Ndreca#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Soler#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Prengaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Selmani#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dembele#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Rafa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Rafa#0

Rafa#0

Rafa#0

Rafa#0

Rafa#0
Rafa#0

Rafa#0
KS Elbasani
00000000000
Đội hình xuất phát

B.Lila#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
B.Tsague#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Musta#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Kasa#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ibrahim#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Dros#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Abalora#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Gomes#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
X.Lajthia#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Olberkis#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Lulaj#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Lulaj#0
B.Lulaj#0
B.Lulaj#0
B.Lulaj#0
B.Lulaj#0
B.Lulaj#0

B.Lulaj#0

B.Lulaj#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 36 | 16 | 11 | 9 | 59 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 36 | 15 | 12 | 9 | 57 |
| 3 | FC Dinamo City | 36 | 14 | 13 | 9 | 55 |
| 4 | Partizani Tirana | 36 | 13 | 14 | 9 | 53 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 8 | KF Tirana | 36 | 7 | 18 | 11 | 39 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vllaznia Shkoder | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Egnatia | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 3 | Partizani Tirana | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 4 | FC Dinamo City | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KF Tirana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 2 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Egnatia | 38 | 17 | 12 | 9 | 63 |
| 2 | Vllaznia Shkoder | 38 | 16 | 12 | 10 | 60 |
| 3 | Partizani Tirana | 38 | 14 | 15 | 9 | 57 |
| 4 | FC Dinamo City | 38 | 14 | 13 | 11 | 55 |
| 5 | KS Elbasani | 36 | 11 | 17 | 8 | 50 |
| 6 | Teuta Durres | 36 | 10 | 14 | 12 | 44 |
| 7 | KF Tirana | 37 | 8 | 18 | 11 | 42 |
| 8 | KS Bylis | 36 | 11 | 9 | 16 | 42 |
| 9 | Skenderbeu Korca | 36 | 9 | 11 | 16 | 38 |
| 10 | KF Laci | 36 | 8 | 13 | 15 | 37 |
| 11 | Pogradeci | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
KS Elbasani1 - 1
KF Tirana
KF Tirana1 - 1
KS Elbasani
KS Elbasani1 - 3
KF Tirana
KF Tirana2 - 0
KS Elbasani
KS Elbasani2 - 3
KF Tirana
KF Tirana2 - 1
KS Elbasani
KF Tirana6 - 1
KS Elbasani
KF Tirana3 - 1
KS Elbasani
KS Elbasani1 - 1
KF Tirana
KF Tirana3 - 0
KS ElbasaniĐối chiếu
Phong độ gần đây của KF Tirana
KS Bylis0 - 3
KF Tirana
KF Tirana0 - 4
Egnatia
KF Tirana1 - 1
KS Bylis
Vllaznia Shkoder2 - 1
KF Tirana
KF Laci3 - 1
KF Tirana
FC Dinamo City2 - 1
KF Tirana
KF Tirana0 - 0
Teuta Durres
Skenderbeu Korca0 - 0
KF Tirana
KF Tirana0 - 0
Partizani Tirana
KS Elbasani1 - 1
KF TiranaĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Elbasani
KS Elbasani1 - 2
KF Laci
FC Dinamo City3 - 1
KS Elbasani
Teuta Durres0 - 0
KS Elbasani
KS Elbasani3 - 1
Teuta Durres
Skenderbeu Korca0 - 2
KS Elbasani
Partizani Tirana2 - 2
KS Elbasani
KS Elbasani1 - 2
Vllaznia Shkoder
KS Elbasani3 - 1
KS Bylis
Egnatia3 - 1
KS Elbasani
KS Elbasani1 - 1
KF TiranaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KF Tirana
#11#21#30#41#52#60#70
KS Elbasani
#11#20#30#43#59#60#70
Pogradeci