French Ligue 102:00 ngày 18/05/2026

Paris FC
2 - 1

Paris Saint Germain
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paris FCChỉ sốParis Saint Germain
0Chỉ số 40
37Chỉ số 2563
105Chỉ số 23100
35Chỉ số 2440
5Chỉ số 224
9Chỉ số 212
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
3Chỉ số 23
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Paris FC
Sơ đồ 4-4-235173142693233327189
Đội hình xuất phát

K.Trapp#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Camara#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Chergui#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Coppola#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Otavio#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Ikoné#93 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Matondo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.L.Melou#33 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

M.Simon#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Munetsi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Geubbels#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Geubbels#14

W.Geubbels#16

W.Geubbels#4

W.Geubbels#24

W.Geubbels#10

W.Geubbels#7

W.Geubbels#21

W.Geubbels#13

W.Geubbels#28
Paris Saint Germain
Sơ đồ 4-3-339336554174829107
Đội hình xuất phát

M.Safonov#39 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Zaire-Emery#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Zabarnyi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Marquinhos#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Dimitri Lucea#54 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Vitinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Beraldo#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Fabián#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

B.Barcola#29 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

O.Dembélé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Kvaratskhelia#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

K.Kvaratskhelia#89

K.Kvaratskhelia#49

K.Kvaratskhelia#24

K.Kvaratskhelia#9

K.Kvaratskhelia#19

K.Kvaratskhelia#21

K.Kvaratskhelia#87

K.Kvaratskhelia#27

K.Kvaratskhelia#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Saint Germain | 32 | 23 | 4 | 5 | 73 |
| 2 | RC Lens | 32 | 21 | 4 | 7 | 67 |
| 3 | LOSC Lille | 33 | 18 | 7 | 8 | 61 |
| 4 | Lyon | 33 | 18 | 6 | 9 | 60 |
| 5 | Stade Rennais FC | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 6 | Marseille | 33 | 17 | 5 | 11 | 56 |
| 7 | AS Monaco | 33 | 16 | 6 | 11 | 54 |
| 8 | RC Strasbourg Alsace | 32 | 13 | 8 | 11 | 47 |
| 9 | Lorient | 33 | 11 | 12 | 10 | 45 |
| 10 | Toulouse FC | 33 | 12 | 8 | 13 | 44 |
| 11 | Paris FC | 33 | 10 | 11 | 12 | 41 |
| 12 | Stade Brestois 29 | 32 | 10 | 8 | 14 | 38 |
| 13 | Angers SCO | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 14 | Havre Athletic Club | 33 | 6 | 14 | 13 | 32 |
| 15 | AJ Auxerre | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 16 | OGC Nice | 33 | 7 | 10 | 16 | 31 |
| 17 | FC Nantes | 33 | 5 | 8 | 20 | 23 |
| 18 | Metz | 33 | 3 | 7 | 23 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paris Saint Germain0 - 1
Paris FC
Paris Saint Germain2 - 1
Paris FC
Paris Saint Germain2 - 1
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris FC
Stade Rennais FC2 - 1
Paris FC
Paris FC4 - 0
Stade Brestois 29
Paris FC0 - 1
LOSC Lille
Metz1 - 3
Paris FC
Paris FC4 - 1
AS Monaco
Lorient1 - 1
Paris FC
Paris FC2 - 0
Red Star FC 93
Paris FC3 - 2
Havre Athletic Club
RC Strasbourg Alsace0 - 0
Paris FC
Lyon1 - 1
Paris FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paris Saint Germain
RC Lens0 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain1 - 0
Stade Brestois 29
FC Bayern Munich1 - 1
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 2
Lorient
Paris Saint Germain5 - 4
FC Bayern Munich
Angers SCO0 - 3
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain3 - 0
FC Nantes
Paris Saint Germain1 - 2
Lyon
Liverpool0 - 2
Paris Saint Germain
Paris Saint Germain2 - 0
LiverpoolĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paris FC
#12#20#30#42#53#60#70
Paris Saint Germain
#11#20#30#40#53#60#70
Marseille
Toulouse FC
AJ Auxerre
OGC Nice