CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 29/05/2025

Palestino
0 - 2

Mushuc Runa
Thống kê
Thống kê trận đấu
PalestinoChỉ sốMushuc Runa
46Chỉ số 2455
4Chỉ số 215
3Chỉ số 34
4Chỉ số 28
1Chỉ số 80
0Chỉ số 40
93Chỉ số 23108
9Chỉ số 2212
56Chỉ số 2544
Lineup
Đội hình trận đấu
Palestino
Sơ đồ 4-2-3-1252442235107142027
Đội hình xuất phát

S.Perez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Espinoza#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ceza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Meza#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. León#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Fernández#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Carrasco#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

J.Abrigo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

G.Tapia#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Marabel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Marabel#16
J.Marabel#28

J.Marabel#13

J.Marabel#22

J.Marabel#24

J.Marabel#8

J.Marabel#29

J.Marabel#26

J.Marabel#9

J.Marabel#11

J.Marabel#18
Mushuc Runa
Sơ đồ 3-4-32542922614531114117
Đội hình xuất phát

R.Formento#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Haquin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Quintero#29 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

B.Bentaberry#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Peralta#26 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Tapiero#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Davila#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.C.Mina#31 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Miranda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Elián Joshué Caicedo López#41 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

C.Penilla#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Penilla#22

C.Penilla#1

C.Penilla#27
C.Penilla#37

C.Penilla#3

C.Penilla#42

C.Penilla#32

C.Penilla#18

C.Penilla#21
C.Penilla#50

C.Penilla#10

C.Penilla#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Palestino
Coquimbo Unido0 - 0
Palestino
Deportes Limache0 - 1
Palestino
Cruzeiro - MG2 - 1
Palestino
Audax Italiano2 - 2
Palestino
Club Atlético Unión1 - 2
Palestino
Everton CD1 - 2
Palestino
Palestino4 - 4
D. Concepcion
Palestino2 - 3
Universidad de Chile
Palestino2 - 1
Cruzeiro - MG
O.Higgins1 - 0
PalestinoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mushuc Runa
Independiente del Valle2 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa2 - 5
Orense SC
Club Atlético Unión0 - 1
Mushuc Runa
Manta FC2 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa1 - 1
Cruzeiro - MG
Mushuc Runa4 - 3
Macara
Sociedad Deportiva Aucas2 - 0
Mushuc Runa
Mushuc Runa3 - 0
Club Atlético Unión
Libertad Loja2 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa1 - 0
Liga Dep Universitaria QuitoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Palestino
#10#20#30#43#54#60#70
Mushuc Runa
#12#20#30#44#58#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique