CONMEBOL Copa Sudamericana07:30 ngày 08/05/2025

Mushuc Runa
1 - 1

Cruzeiro - MG
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mushuc RunaChỉ sốCruzeiro - MG
3Chỉ số 32
3Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
83Chỉ số 2371
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
10Chỉ số 223
51Chỉ số 2434
Lineup
Đội hình trận đấu
Mushuc Runa
Sơ đồ 4-2-3-125429373188532141727
Đội hình xuất phát

R.Formento#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Haquin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Quintero#29 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
José Luis Quiñones#37 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.C.Mina#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Arce#88 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

E.Davila#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Orejuela#32 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Tapiero#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Penilla#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Simisterra#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Simisterra#18

R.Simisterra#22

R.Simisterra#13
R.Simisterra#41

R.Simisterra#8

R.Simisterra#7

R.Simisterra#21

R.Simisterra#10

R.Simisterra#11

R.Simisterra#42

R.Simisterra#3

R.Simisterra#26
Cruzeiro - MG
Sơ đồ 4-1-2-1-211215343653521752611
Đội hình xuất phát

Cássio#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

William#12 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

F.Bruno#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Jesus#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
K.Prates#36 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Walace#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
M.Rhikman#35 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

C.Eduardo#21 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

Rodriguinho#75 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:72

L.Diaz#26 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Bolasie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Bolasie#14

Y.Bolasie#94

Y.Bolasie#19
Y.Bolasie#81

Y.Bolasie#29

Y.Bolasie#16
Y.Bolasie#70

Y.Bolasie#6

Y.Bolasie#41

Y.Bolasie#99

Y.Bolasie#10

Y.Bolasie#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mushuc Runa
Mushuc Runa4 - 3
Macara
Sociedad Deportiva Aucas2 - 0
Mushuc Runa
Mushuc Runa3 - 0
Club Atlético Unión
Libertad Loja2 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa1 - 0
Liga Dep Universitaria Quito
Cruzeiro - MG1 - 2
Mushuc Runa
Tecnico Universitario1 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa3 - 2
Palestino
Mushuc Runa1 - 1
Club Sport Emelec
Mushuc Runa1 - 2
Vinotinto F.C.Đối chiếu
Phong độ gần đây của Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG2 - 1
Flamengo - RJ
Cruzeiro - MG2 - 0
Vila Nova
Cruzeiro - MG1 - 0
Vasco da Gama Saf - RJ
Palestino2 - 1
Cruzeiro - MG
Red Bull Bragantino1 - 0
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG3 - 0
Bahia - BA
São Paulo - SP1 - 1
Cruzeiro - MG
Cruzeiro - MG1 - 2
Mushuc Runa
Internacional - RS3 - 0
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión1 - 0
Cruzeiro - MGĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mushuc Runa
#11#20#30#43#54#60#70
Cruzeiro - MG
#11#20#30#42#52#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
CD Universidad Católica
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Union Espanola
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC
Municipal Iquique