CONMEBOL Copa Sudamericana09:00 ngày 04/04/2025

Mushuc Runa
3 - 2

Palestino
Thống kê
Thống kê trận đấu
Mushuc RunaChỉ sốPalestino
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
44Chỉ số 2434
3Chỉ số 32
97Chỉ số 2376
4Chỉ số 211
14Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Mushuc Runa
Sơ đồ 4-4-22532429251914172741
Đội hình xuất phát

R.Formento#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Orejuela#32 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Haquin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Quintero#29 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

B.Bentaberry#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Davila#5 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Á.Gracia#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Tapiero#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Penilla#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Simisterra#27 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
Elián Joshué Caicedo López#41 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Elián Joshué Caicedo López#22

Elián Joshué Caicedo López#21

Elián Joshué Caicedo López#8

Elián Joshué Caicedo López#1

Elián Joshué Caicedo López#9

Elián Joshué Caicedo López#26

Elián Joshué Caicedo López#3

Elián Joshué Caicedo López#11

Elián Joshué Caicedo López#31

Elián Joshué Caicedo López#10

Elián Joshué Caicedo López#88

Elián Joshué Caicedo López#18
Palestino
Sơ đồ 4-2-3-12524422310137141127
Đội hình xuất phát

S.Perez#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Espinoza#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Ceza#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Meza#42 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J. León#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Martínez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

C.Suárez#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Carrasco#7 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

J.Abrigo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Benítez#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Marabel#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Marabel#43

J.Marabel#20

J.Marabel#22
J.Marabel#1

J.Marabel#8

J.Marabel#6

J.Marabel#26

J.Marabel#19

J.Marabel#18
J.Marabel#30
J.Marabel#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Independiente | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 2 | Club Guaraní | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Nacional Potosi | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 4 | CA Boston River | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CD Universidad Católica | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Vitória - BA | 5 | 1 | 3 | 1 | 6 |
| 3 | Defensa Y Justicia | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 4 | Cerro Largo | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CA Huracan | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Corinthians - SP | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | America de Cali | 5 | 1 | 4 | 0 | 7 |
| 4 | Racing Club Montevideo | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Godoy Cruz Antonio Tomba | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | Grêmio - RS | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 3 | Atletico Grau | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 4 | Sportivo Luqueno | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mushuc Runa | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Palestino | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 3 | Cruzeiro - MG | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Club Atlético Unión | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Deportiva Once Caldas | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 2 | Fluminense - RJ | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 3 | Gualberto Villarroel Deportivo San José | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 4 | Union Espanola | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Club Atlético Lanús | 5 | 3 | 2 | 0 | 11 |
| 2 | FBC Melgar | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 3 | Vasco da Gama Saf - RJ | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Academia Puerto Cabello | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cienciano | 5 | 2 | 3 | 0 | 9 |
| 2 | Atlético Mineiro - MG | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 3 | Caracas FC | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 4 | Municipal Iquique | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Mushuc Runa
Mushuc Runa1 - 1
Club Sport Emelec
Mushuc Runa1 - 2
Vinotinto F.C.
CD Universidad Católica1 - 1
Mushuc Runa
Mushuc Runa2 - 1
Orense SC
Mushuc Runa3 - 1
Deportivo Cuenca
Barcelona SC(ECU)1 - 0
Mushuc Runa
Mushuc Runa2 - 0
Delfin SC
Barcelona SC(ECU)2 - 2
Mushuc Runa
Mushuc Runa2 - 2
CD El Nacional
Delfin SC4 - 2
Mushuc RunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Palestino
Union Espanola1 - 2
Palestino
Colo Colo1 - 1
Palestino
D. Concepcion3 - 2
Palestino
Palestino2 - 0
Nublense
Municipal Iquique1 - 3
Palestino
Univ Catolica1 - 1
Palestino
Palestino0 - 2
Audax Italiano
Union Espanola0 - 3
Palestino
Palestino2 - 1
Cobresal
Palestino0 - 2
Audax ItalianoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mushuc Runa
#13#21#30#43#54#60#70
Palestino
#12#20#30#42#511#60#70
CA Independiente
Club Guaraní
Nacional Potosi
CA Boston River
Vitória - BA
Defensa Y Justicia
Cerro Largo
CA Huracan
Corinthians - SP
America de Cali
Racing Club Montevideo
Godoy Cruz Antonio Tomba
Grêmio - RS
Atletico Grau
Sportivo Luqueno
Cruzeiro - MG
Club Atlético Unión
Deportiva Once Caldas
Fluminense - RJ
Gualberto Villarroel Deportivo San José
Club Atlético Lanús
FBC Melgar
Vasco da Gama Saf - RJ
Academia Puerto Cabello
Cienciano
Atlético Mineiro - MG
Caracas FC