Hungary Fizz Liga01:00 ngày 27/07/2026

Paksi FC
4 - 2

Ferencvarosi TC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Paksi FCChỉ sốFerencvarosi TC
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
78Chỉ số 2475
123Chỉ số 23121
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
7Chỉ số 22
3Chỉ số 30
7Chỉ số 215
2Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Paksi FC
Sơ đồ 5-3-2165122620211917710
Đội hình xuất phát

Á.Kovácsik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
MilánGyőrfi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

B.Vécsei#5 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

G.Vas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Szekszardi#26 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

M.Zeke#20 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

K.Papp#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.Horvath#19 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

M.Pető#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Szalai#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Z.Haraszti#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Z.Haraszti#22

Z.Haraszti#24

Z.Haraszti#4
Z.Haraszti#11

Z.Haraszti#9

Z.Haraszti#18

Z.Haraszti#8

Z.Haraszti#13

Z.Haraszti#28
Ferencvarosi TC
Sơ đồ 4-2-3-115421547173630767419
Đội hình xuất phát

A.Varga#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Nagy#54 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Botka#21 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Zohore#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.O'Dowda#47 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Corbu#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

G.Kanikovski#36 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Z.Gruber#30 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Lisztes#76 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Szabó#74 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

F.Kovačević#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

F.Kovačević#16

F.Kovačević#11

F.Kovačević#70

F.Kovačević#88

F.Kovačević#28

F.Kovačević#14

F.Kovačević#20

F.Kovačević#10

F.Kovačević#4

F.Kovačević#90

F.Kovačević#18

F.Kovačević#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ferencvarosi TC2 - 0
Paksi FC
Paksi FC0 - 1
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 2
Paksi FC
Ferencvarosi TC1 - 1
Paksi FC
Paksi FC2 - 3
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC0 - 2
Paksi FC
Paksi FC3 - 1
Ferencvarosi TC
Paksi FC0 - 0
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Paksi FC
Paksi FC3 - 2
Ferencvarosi TCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paksi FC
Paksi FC1 - 2
Panathinaikos
Austria Vienna4 - 1
Paksi FC
Slaven Belupo3 - 5
Paksi FC
Hapoel Ramat Gan0 - 4
Paksi FC
Paksi FC0 - 3
Kozarmisleny SE
Maccabi Haifa3 - 3
Paksi FC
NK Osijek0 - 4
Paksi FC
Dundee F.C.2 - 1
Paksi FC
Paksi FC4 - 1
KFC Komarno
Paksi FC3 - 3
Szentlorinc SEĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ferencvarosi TC
FC Twente Enschede1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC3 - 0
Vojvodina Novi Sad
Vojvodina Novi Sad1 - 2
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC1 - 0
Qarabag
Ferencvarosi TC1 - 1
Sabah FC
Ferencvarosi TC3 - 0
Zalaegerszegi TE
Ferencvarosi TC0 - 0
Zalaegerszegi TE
Ujpest FC0 - 5
Ferencvarosi TC
Ferencvarosi TC2 - 0
Paksi FC
Ferencvarosi TC2 - 2
Győri ETO FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Paksi FC
#14#22#30#43#57#60#70
Ferencvarosi TC
#12#22#30#40#52#60#70
MTK Budapest
Kisvárda Master Good FC
Puskas Akademia FC
Nyiregyhaza
Budapest Honved FC
Vasas FC
Debreceni VSC