Italian Serie B02:00 ngày 18/03/2026

Venezia
3 - 1

Padova
Thống kê
Thống kê trận đấu
VeneziaChỉ sốPadova
1Chỉ số 33
56Chỉ số 2431
9Chỉ số 221
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
125Chỉ số 2382
9Chỉ số 21
0Chỉ số 80
9Chỉ số 213
12Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Venezia
Sơ đồ 3-5-213303318716851029
Đội hình xuất phát

F.Stankovic#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.M.Schingtienne#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Svoboda#30 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

M.Šverko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Hainaut#18 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Kike#71 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

G.Busio#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Doumbia#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Haps#5 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Yeboah#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

L.Lauberbach#29 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Lauberbach#80

L.Lauberbach#9

L.Lauberbach#21

L.Lauberbach#28

L.Lauberbach#4

L.Lauberbach#2

L.Lauberbach#24

L.Lauberbach#99

L.Lauberbach#22

L.Lauberbach#20

L.Lauberbach#16

L.Lauberbach#37
Padova
Sơ đồ 3-5-222555857223886171592
Đội hình xuất phát

A.Sorrentino#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Villa#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Pastina#58 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Perrotta#5 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

c.faedo#72 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

L. Di Maggio#23 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Fusi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

G.Giunti#86 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

A.Capelli#17 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

K.Lasagna#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Buonaiuto#92 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Buonaiuto#13

C.Buonaiuto#7

C.Buonaiuto#16

C.Buonaiuto#11

C.Buonaiuto#1

C.Buonaiuto#18

C.Buonaiuto#14

C.Buonaiuto#30

C.Buonaiuto#6

C.Buonaiuto#24

C.Buonaiuto#20

C.Buonaiuto#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Padova0 - 2
Venezia
Venezia2 - 1
Padova
Padova1 - 0
Venezia
Padova0 - 1
Venezia
Venezia3 - 1
Padova
Padova1 - 1
Venezia
Venezia1 - 3
Padova
Venezia0 - 1
Padova
Padova0 - 0
Venezia
Venezia2 - 1
PadovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Venezia
Sampdoria0 - 0
Venezia
Venezia2 - 0
A.C. Reggiana 1919
Venezia4 - 0
Avellino
SudTirol1 - 1
Venezia
Venezia3 - 2
Pescara
Cesena0 - 4
Venezia
Venezia0 - 2
Modena
Frosinone1 - 2
Venezia
Venezia2 - 1
Carrarese
Mantova2 - 5
VeneziaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Padova
Padova1 - 3
Catanzaro
Avellino1 - 0
Padova
Padova2 - 2
Spezia
Modena1 - 2
Padova
Padova1 - 1
Bari
Sampdoria1 - 0
Padova
Padova1 - 0
Carrarese
Juve Stabia3 - 3
Padova
Padova1 - 2
Monza
SudTirol3 - 0
PadovaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Venezia
#13#21#30#41#59#60#70
Padova
#11#20#30#43#51#60#70
Palermo
Empoli
ACD Virtus Entella