Brazilian Serie B05:30 ngày 08/08/2026

Operario Ferroviario PR
1 - 3

Sao Bernardo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Operario Ferroviario PRChỉ sốSao Bernardo
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
11Chỉ số 225
60Chỉ số 2420
124Chỉ số 2365
63Chỉ số 2537
7Chỉ số 23
0Chỉ số 80
6Chỉ số 216
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Operario Ferroviario PR
Sơ đồ 4-1-4-1332441627391410201199
Đội hình xuất phát

Vagner#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Doka#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Klaus#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miranda#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

gabriel#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Trindade#39 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Pereira#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

G.Boschilia#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

V.Diniz#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Aylon#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Dantas#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Dantas#8

C.Dantas#9

C.Dantas#30

C.Dantas#21

C.Dantas#32

C.Dantas#1

C.Dantas#5

C.Dantas#43

C.Dantas#26

C.Dantas#77

C.Dantas#6

C.Dantas#88
Sao Bernardo
Sơ đồ 4-3-312335331782642929
Đội hình xuất phát

A.Alves#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Ferreira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Maciel#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jemerson#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Mário Sérgio Valerio#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Romisson#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Foguinho#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

E.SilvaAlbuquerque#26 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Hyoran#42 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

F.Garcia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Pedrinho#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Pedrinho#27

Pedrinho#12
Pedrinho#37

Pedrinho#21

Pedrinho#90

Pedrinho#97

Pedrinho#6

Pedrinho#77

Pedrinho#14

Pedrinho#10

Pedrinho#11

Pedrinho#89
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vila Nova | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 2 | Sao Bernardo | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 3 | Sport Club do Recife | 14 | 6 | 7 | 1 | 25 |
| 4 | Gremio Novorizontino | 14 | 6 | 6 | 2 | 24 |
| 5 | Esporte Clube Juventude | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 6 | Operario Ferroviario PR | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 7 | Fortaleza | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 8 | Criciuma | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 9 | Nautico (PE) | 14 | 6 | 2 | 6 | 20 |
| 10 | Cuiaba | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 11 | Athletic Club | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 12 | Goias Esporte Clube | 14 | 5 | 3 | 6 | 18 |
| 13 | Atletico Clube Goianiense | 14 | 4 | 6 | 4 | 18 |
| 14 | Ceara | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 15 | Botafogo SP | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 16 | CRB AL | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 17 | Londrina PR | 14 | 4 | 2 | 8 | 14 |
| 18 | Avaí FC | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 19 | Ponte Preta | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 20 | America MG | 13 | 1 | 3 | 9 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sao Bernardo1 - 2
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR1 - 0
Sao Bernardo
Sao Bernardo2 - 1
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR1 - 0
Sao BernardoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Operario Ferroviario PR
Atletico Clube Goianiense3 - 1
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR3 - 2
Ponte Preta
Sport Club do Recife2 - 2
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR2 - 1
Gremio Novorizontino
Athletic Club0 - 1
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR1 - 0
America MG
Goias Esporte Clube0 - 3
Operario Ferroviario PR
Botafogo SP2 - 1
Operario Ferroviario PR
Operario Ferroviario PR2 - 1
Esporte Clube Juventude
Ceara1 - 2
Operario Ferroviario PRĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sao Bernardo
Sao Bernardo3 - 4
Ceara
Athletic Club2 - 1
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
Avaí FC
Sao Bernardo2 - 2
Cuiaba
Vila Nova2 - 1
Sao Bernardo
Criciuma1 - 0
Sao Bernardo
Sao Bernardo0 - 1
Esporte Clube Juventude
Sao Bernardo0 - 0
Sport Club do Recife
CRB AL2 - 3
Sao Bernardo
Sao Bernardo1 - 1
Gremio NovorizontinoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Operario Ferroviario PR
#11#20#30#42#57#60#70
Sao Bernardo
#13#21#30#42#53#60#70
Fortaleza
Nautico (PE)
Londrina PR