USL League One06:00 ngày 30/03/2025

Tormenta FC
1 - 3

Omaha
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tormenta FCChỉ sốOmaha
2Chỉ số 33
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
49Chỉ số 2551
100Chỉ số 2385
44Chỉ số 2465
3Chỉ số 225
1Chỉ số 40
2Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Tormenta FC
Sơ đồ 4-4-215826537148111619
Đội hình xuất phát

A.Pack#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Jimenez#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jackson kasanzu#26 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Prepelita#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
alves gabriel#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
n.stephenreid#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
alon drey#14 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
cabral gabriel#8 · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
jonathan nyandjo#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mason tunbridge#16 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
yaniv bazini#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

yaniv bazini#22
yaniv bazini#29

yaniv bazini#10
yaniv bazini#31
yaniv bazini#13

yaniv bazini#33

yaniv bazini#6
yaniv bazini#9

yaniv bazini#28
Omaha
Sơ đồ 4-2-3-1362654207231315821
Đội hình xuất phát

C.Jensen#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

d.acoff#26 · F · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

M.Milanese#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Owusu#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
charlie ostrem#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gallardo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Schneider#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
anderson holt#13 · D · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
brandon knapp#15 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
sergio ors#8 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Gómez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Gómez#9

J.Gómez#30
J.Gómez#10
J.Gómez#18

J.Gómez#95
J.Gómez#47

J.Gómez#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Charlotte Independence | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 3 | FC Naples | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Knoxville troops | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Richmond Kickers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 7 | Greenville Triumph | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 8 | Forward Madison FC | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | AV Alta | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Portland Hearts of Pine | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Tormenta FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Westchester SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Omaha | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 14 | Texoma | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tormenta FC2 - 3
Omaha
Omaha4 - 2
Tormenta FC
Tormenta FC0 - 4
Omaha
Omaha3 - 2
Tormenta FC
Omaha2 - 0
Tormenta FC
Omaha1 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC2 - 3
Omaha
Tormenta FC0 - 0
Omaha
Tormenta FC0 - 4
Omaha
Omaha2 - 0
Tormenta FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tormenta FC
Tormenta FC3 - 0
Harbor City
Tormenta FC2 - 0
AV Alta
Tormenta FC2 - 4
Richmond Kickers
Greenville Triumph5 - 1
Tormenta FC
Tormenta FC2 - 3
Omaha
Tormenta FC2 - 2
Richmond Kickers
Northern Colorado4 - 0
Tormenta FC
Tormenta FC3 - 3
Charlotte Independence
Spokane Velocity0 - 0
Tormenta FC
Tormenta FC0 - 1
Knoxville troopsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omaha
Flatirons Rush1 - 2
Omaha
Greenville Triumph3 - 0
Omaha
Tulsa Roughneck4 - 4
Omaha
Omaha3 - 0
Spokane Velocity
Omaha2 - 1
Greenville Triumph
Omaha1 - 0
Richmond Kickers
Omaha3 - 1
Central Valley Fuego
Tormenta FC2 - 3
Omaha
Omaha2 - 1
Lexington
Richmond Kickers0 - 0
OmahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tormenta FC
#11#21#31#42#51#60#70
Omaha
#13#21#30#42#510#60#70
FC Naples
Chattanooga Red Wolves
Forward Madison FC
Portland Hearts of Pine
Westchester SC
Texoma