USL League One06:30 ngày 26/05/2025

FC Naples
3 - 1

Omaha
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC NaplesChỉ sốOmaha
4Chỉ số 212
1Chỉ số 81
1Chỉ số 29
33Chỉ số 2473
4Chỉ số 229
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
29Chỉ số 2571
66Chỉ số 2398
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Naples
Sơ đồ 4-1-4-114252383021141023
Đội hình xuất phát

E.Delgado#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Glasser#4 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Dengler#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Evans#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

julian cisneros#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

chris heckenberg#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

ian cerro#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
marc torrellas#21 · D · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.O'Connor#14 · D · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.Onen#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
a.f#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

a.f#19

a.f#6

a.f#12
a.f#17

a.f#7

a.f#24

a.f#32
a.f#11
Omaha
Sơ đồ 3-4-2-12415145132316208721
Đội hình xuất phát

R.Nuhu#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
brandon knapp#15 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.Kallman#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Milanese#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
anderson holt#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Schneider#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

laurence wootton#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
charlie ostrem#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
sergio ors#8 · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Gallardo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Gómez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Gómez#4

J.Gómez#9
J.Gómez#10

J.Gómez#27

J.Gómez#36
J.Gómez#18

J.Gómez#95
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spokane Velocity | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 2 | Charlotte Independence | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 3 | FC Naples | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 4 | Knoxville troops | 7 | 3 | 3 | 1 | 12 |
| 5 | Richmond Kickers | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 6 | Chattanooga Red Wolves | 7 | 2 | 4 | 1 | 10 |
| 7 | Greenville Triumph | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 8 | Forward Madison FC | 7 | 1 | 5 | 1 | 8 |
| 9 | AV Alta | 7 | 2 | 2 | 3 | 8 |
| 10 | Portland Hearts of Pine | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 |
| 11 | Tormenta FC | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 12 | Westchester SC | 7 | 1 | 3 | 3 | 6 |
| 13 | Omaha | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
| 14 | Texoma | 8 | 1 | 2 | 5 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Naples
Portland Hearts of Pine2 - 1
FC Naples
Chattanooga Red Wolves3 - 1
FC Naples
FC Naples1 - 0
Charleston Battery
FC Naples0 - 1
Knoxville troops
FC Naples1 - 1
Tampa Bay Rowdies
FC Naples2 - 1
Richmond Kickers
Texoma0 - 3
FC Naples
FC Naples3 - 0
Little Rock Rangers
FC Naples0 - 0
Portland Hearts of Pine
Spokane Velocity0 - 1
FC NaplesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Omaha
Texoma2 - 1
Omaha
Omaha2 - 2
Portland Hearts of Pine
St. Louis City SC2 - 0
Omaha
Forward Madison FC0 - 0
Omaha
New Mexico United2 - 0
Omaha
Omaha1 - 0
San Antonio
Richmond Kickers1 - 0
Omaha
Des Moines Menace1 - 2
Omaha
Tormenta FC1 - 3
Omaha
Flatirons Rush1 - 2
OmahaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Naples
#13#22#30#42#51#60#70
Omaha
#11#21#30#42#59#60#70
Charlotte Independence
Greenville Triumph
AV Alta
Westchester SC