CAF Confederation Cup05:00 ngày 16/03/2026

Olympique de Safi
1 - 1

Wydad Casablanca
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympique de SafiChỉ sốWydad Casablanca
0Chỉ số 40
10Chỉ số 2210
53Chỉ số 2345
21Chỉ số 2421
56Chỉ số 2544
4Chỉ số 28
0Chỉ số 80
1Chỉ số 215
1Chỉ số 31
1Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Olympique de Safi
Sơ đồ 4-3-312332813429651819
Đội hình xuất phát

H.Hamiani#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Walid Atik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Imad Serbout#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Karmoune#8 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
H.Ferhani#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
F.D.Ngoma#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S. El Bouchqali#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.E.Moudane#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

Salaheddine Errahouli#5 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Khannouss#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Y.Najjari#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Najjari#31
Y.Najjari#30

Y.Najjari#15

Y.Najjari#14

Y.Najjari#11

Y.Najjari#25

Y.Najjari#21

Y.Najjari#22

Y.Najjari#27
Wydad Casablanca
Sơ đồ 4-3-316384132427631403519
Đội hình xuất phát

E.M.Benabid#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Moussaddaq#38 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Aboulfath#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.ElWafi#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Boucheta#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Joseph Bakasu#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Sabbar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

R.Vaca#31 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Paniagua#40 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.BenYedder#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Hannouri#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Hannouri#28

H.Hannouri#2

H.Hannouri#15

H.Hannouri#1

H.Hannouri#14

H.Hannouri#18

H.Hannouri#32

H.Hannouri#34

H.Hannouri#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympique de Safi1 - 2
Wydad Casablanca
Olympique de Safi1 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
Olympique de Safi
Wydad Casablanca0 - 1
Olympique de Safi
Olympique de Safi2 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca3 - 1
Olympique de Safi
Olympique de Safi0 - 0
Wydad Casablanca
Olympique de Safi0 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
Olympique de Safi
Wydad Casablanca3 - 1
Olympique de SafiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique de Safi
Raja Club Athletic2 - 0
Olympique de Safi
KACM Marrakech1 - 1
Olympique de Safi
Olympique de Safi0 - 0
Olympique Dcheira
CODM Meknes1 - 0
Olympique de Safi
USM Libreville0 - 0
Olympique de Safi
Olympique de Safi2 - 1
Djoliba
Olympique de Safi2 - 1
San Pedro FC
San Pedro FC1 - 2
Olympique de Safi
Olympique de Safi0 - 1
USM Libreville
Djoliba0 - 1
Olympique de SafiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wydad Casablanca
UTS Union Touarga Sport Rabat3 - 4
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 2
AS FAR Rabat
Wydad Casablanca1 - 0
Renaissance de Berkane
Olympique Dcheira0 - 5
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca2 - 0
Azam
Nairobi United0 - 1
Wydad Casablanca
Maniema Union2 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca1 - 0
Maniema Union
Azam0 - 1
Wydad Casablanca
Wydad Casablanca3 - 0
Nairobi UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympique de Safi
#11#20#30#40#54#60#70
Wydad Casablanca
#11#20#30#41#58#60#70
Calor de San Pedro
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs