CAF Confederation Cup02:00 ngày 09/02/2026

Olympique de Safi
2 - 1

Djoliba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Olympique de SafiChỉ sốDjoliba
5Chỉ số 26
0Chỉ số 81
6Chỉ số 222
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
111Chỉ số 23129
61Chỉ số 2459
42Chỉ số 2558
5Chỉ số 213
2Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique de Safi
Olympique de Safi2 - 1
San Pedro FC
San Pedro FC1 - 2
Olympique de Safi
Olympique de Safi0 - 1
USM Libreville
Djoliba0 - 1
Olympique de Safi
Olympique de Safi1 - 2
Wydad Casablanca
Olympique de Safi1 - 2
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Maghreb Fez4 - 0
Olympique de Safi
FUS Rabat2 - 1
Olympique de Safi
Stade tunisien2 - 1
Olympique de Safi
Olympique de Safi2 - 0
Stade tunisienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Djoliba
Djoliba0 - 0
USM Libreville
USM Libreville2 - 0
Djoliba
Djoliba1 - 0
AS Bakaridjan
USFAS Bamako0 - 1
Djoliba
Djoliba2 - 1
Mali Coura
US Bougouni0 - 2
Djoliba
Djoliba1 - 0
Onze Createurs
Djoliba1 - 1
Derby Académie
Stade Malien1 - 0
Djoliba
Afrique Football Elite0 - 3
DjolibaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Olympique de Safi
#12#21#30#41#55#60#70
Djoliba
#11#21#30#42#56#60#70
Calor de San Pedro
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs