CAF Confederation Cup23:00 ngày 23/11/2025

Djoliba
0 - 1

Olympique de Safi
Thống kê
Thống kê trận đấu
DjolibaChỉ sốOlympique de Safi
4Chỉ số 215
10Chỉ số 24
10Chỉ số 222
1Chỉ số 35
0Chỉ số 80
108Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
73Chỉ số 2435
57Chỉ số 2543
5Chỉ số 372
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | USM Libreville | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Olympique de Safi | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Djoliba | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Calor de San Pedro | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Wydad Casablanca | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Azam | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | Maniema Union | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Nairobi United | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CR Belouizdad | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Stellenbosch FC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | AS Otoho | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Singida Black Stars | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zamalek SC | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 2 | Al Masry | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 3 | ZESCO United Ndola | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| 4 | Kaizer Chiefs | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Djoliba
Stade Malien1 - 0
Djoliba
Djoliba2 - 1
US Forces Armees
US Forces Armees0 - 1
Djoliba
Djoliba1 - 0
Abia Warriors
Abia Warriors1 - 1
Djoliba
Stade Malien1 - 0
Djoliba
Djoliba5 - 2
Union Sportive Bougouba
AS Police0 - 5
Djoliba
Djoliba1 - 1
Onze Createurs
AS Korofina0 - 2
DjolibaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympique de Safi
Olympique de Safi1 - 2
Wydad Casablanca
Olympique de Safi1 - 2
DHJ Difaa Hassani Jadidi
Maghreb Fez4 - 0
Olympique de Safi
FUS Rabat2 - 1
Olympique de Safi
Stade tunisien2 - 1
Olympique de Safi
Olympique de Safi2 - 0
Stade tunisien
Olympique de Safi0 - 3
AS FAR Rabat
Olympique de Safi1 - 0
Hassania Agadir
Olympique de Safi5 - 0
AS Nigelec
AS Nigelec0 - 1
Olympique de SafiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Djoliba
#10#20#30#41#510#60#70
Olympique de Safi
#11#21#30#45#55#60#70
USM Libreville
Calor de San Pedro
Azam
Maniema Union
Nairobi United
CR Belouizdad
Stellenbosch FC
AS Otoho
Singida Black Stars
Zamalek SC
Al Masry
ZESCO United Ndola
Kaizer Chiefs