Cypriot First Division23:00 ngày 15/09/2025

Aris Limassol
2 - 0

Olympiakos Nicosia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Aris LimassolChỉ sốOlympiakos Nicosia FC
59Chỉ số 2445
2Chỉ số 25
107Chỉ số 2388
51Chỉ số 2549
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
9Chỉ số 214
0Chỉ số 40
8Chỉ số 222
Lineup
Đội hình trận đấu
Aris Limassol
7452011011280761827
Đội hình xuất phát

A.Correia#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ross·McCausland#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Yago#20 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Vaná#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mayambela#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kvilitaia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Kalulu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Kakoullis#80 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.charalampous#76 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Bourhane#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Balogun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Balogun#90

L.Balogun#70

L.Balogun#19

L.Balogun#22

L.Balogun#5

L.Balogun#25
L.Balogun#29

L.Balogun#14

L.Balogun#17

L.Balogun#66
L.Balogun#75
L.Balogun#99
Olympiakos Nicosia FC
1456553116379491711
Đội hình xuất phát

C.Talichmanidis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.bakadimas#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Dzepar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Gomes#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Injgia#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
L.Kalogirou#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
konomis leonidas#37 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Mauricio#94 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Pikis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vieirinha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

g.tocka#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
g.tocka#27
g.tocka#70

g.tocka#25
g.tocka#14

g.tocka#32
g.tocka#80
g.tocka#18

g.tocka#40
g.tocka#99

g.tocka#10
g.tocka#22

g.tocka#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Omonia Nicosia FC | 9 | 7 | 1 | 1 | 22 |
| 2 | APOEL Nicosia | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 3 | Aris Limassol | 9 | 6 | 2 | 1 | 20 |
| 4 | Pafos FC | 8 | 6 | 0 | 2 | 18 |
| 5 | AEK Larnaca | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 6 | Ethnikos Achnas FC | 9 | 4 | 2 | 3 | 14 |
| 7 | Apollon Limassol FC | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 8 | Olympiakos Nicosia FC | 9 | 2 | 4 | 3 | 10 |
| 9 | AEL Limassol | 8 | 3 | 1 | 4 | 10 |
| 10 | Akritas Chloraka | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Krasava ENY Ypsonas FC | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 12 | Omonia Aradippou | 9 | 2 | 1 | 6 | 7 |
| 13 | Anorthosis Famagusta FC | 9 | 1 | 4 | 4 | 7 |
| 14 | Enosis Neon Paralimniou | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Aris Limassol5 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Aris Limassol1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 2
Aris Limassol
Olympiakos Nicosia FC0 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 3
Olympiakos Nicosia FC
Aris Limassol0 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Olympiakos Nicosia FC0 - 0
Aris Limassol
Olympiakos Nicosia FC3 - 1
Aris LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Aris Limassol
Omonia Aradippou0 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 1
Apollon Limassol FC
AEK Athens1 - 1
Aris Limassol
Aris Limassol2 - 2
AEK Athens
Puskas Akademia FC0 - 2
Aris Limassol
Aris Limassol3 - 2
Puskas Akademia FC
Polissya Zhytomyr2 - 0
Aris Limassol
SK Slavia Praha3 - 2
Aris Limassol
Gornik Zabrze4 - 0
Aris Limassol
CSKA 1948 Sofia1 - 1
Aris LimassolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiakos Nicosia FC
Nea Salamis1 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC2 - 1
Anorthosis Famagusta FC
AEL Limassol2 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Anorthosis Famagusta FC0 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Apollon Limassol FC3 - 2
Olympiakos Nicosia FC
Akritas Chloraka2 - 1
Olympiakos Nicosia FC
Omonia Nicosia FC0 - 4
Olympiakos Nicosia FC
PAEEK1 - 0
Olympiakos Nicosia FC
Olympiakos Nicosia FC1 - 0
Akritas Chloraka
Digenis Morphou2 - 3
Olympiakos Nicosia FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Aris Limassol
#12#21#30#42#52#60#70
Olympiakos Nicosia FC
#10#20#30#42#55#60#70
APOEL Nicosia
Pafos FC
AEK Larnaca
Ethnikos Achnas FC
Krasava ENY Ypsonas FC
Enosis Neon Paralimniou