Poland Liga 219:00 ngày 01/03/2025

Pogon Grodzisk Mazowiecki
0 - 3

GKS Jastrzebie
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pogon Grodzisk MazowieckiChỉ sốGKS Jastrzebie
0Chỉ số 80
3Chỉ số 33
36Chỉ số 2564
112Chỉ số 2396
9Chỉ số 21
88Chỉ số 2438
14Chỉ số 224
1Chỉ số 40
4Chỉ số 215
Lineup
Đội hình trận đấu
Pogon Grodzisk Mazowiecki
239991521131016571
Đội hình xuất phát
k.sommerfeld#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.odolak#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
K.Noiszewski#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Niski#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.los#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub lis#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Jaron#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Aleksander·Gajgier#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Matheus Dias#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Apolinarski#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Sydorenko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Sydorenko#0
D.Sydorenko#6

D.Sydorenko#74
D.Sydorenko#4
D.Sydorenko#24
D.Sydorenko#18
D.Sydorenko#8
GKS Jastrzebie
471102490437161198
Đội hình xuất phát

Konrad grobla kargul#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Drazik#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Ali#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Iskra#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
szymon matysek#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.rogala#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Dawid szwiec#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sliwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jakub Piatek#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kiebzak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Siga#98 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Siga#18

J.Siga#17
J.Siga#31
J.Siga#27
J.Siga#77

J.Siga#20
J.Siga#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Polonia Bytom | 31 | 22 | 4 | 5 | 70 |
| 2 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 31 | 21 | 5 | 5 | 68 |
| 3 | KS Wieczysta Krakow | 31 | 18 | 5 | 8 | 59 |
| 4 | Chojniczanka Chojnice | 31 | 17 | 7 | 7 | 58 |
| 5 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 32 | 13 | 9 | 10 | 48 |
| 6 | Swit Szczecin | 31 | 12 | 9 | 10 | 45 |
| 7 | KKS 1925 Kalisz | 31 | 13 | 5 | 13 | 44 |
| 8 | Hutnik Krakow | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 9 | Resovia Rzeszow | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 10 | Zaglebie Sosnowiec | 31 | 11 | 8 | 12 | 41 |
| 11 | LKS Lodz II | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 12 | Olimpia Grudziadz | 32 | 11 | 7 | 14 | 40 |
| 13 | Wisla Pulawy | 32 | 12 | 3 | 17 | 39 |
| 14 | GKS Jastrzebie | 32 | 11 | 5 | 16 | 38 |
| 15 | Rekord Bielsko-Biala | 31 | 8 | 11 | 12 | 35 |
| 16 | Zaglebie Lubin B | 32 | 8 | 7 | 17 | 31 |
| 17 | Skra Czestochowa | 32 | 9 | 3 | 20 | 30 |
| 18 | Olimpia Elblag | 31 | 4 | 7 | 20 | 19 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki6 - 1
Avia Swidnik
Pogon Grodzisk Mazowiecki4 - 4
KSZO Ostrowiec
Wisla Plock2 - 4
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Unia Skierniewice2 - 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Znicz Pruszkow0 - 4
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Warszawa1 - 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Podbeskidzie Bielsko-Biala0 - 2
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Polonia Bytom0 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Olimpia Elblag1 - 3
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Hutnik KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie2 - 1
LGKS 38 Podlesianka
Hlucin0 - 3
GKS Jastrzebie
Slask Wroclaw II2 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie1 - 3
Miedz Legnica II
Cracovia Krakow0 - 1
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 2
Legia Warszawa B
MFK Karvina B4 - 1
GKS Jastrzebie
Slask Wroclaw1 - 0
GKS Jastrzebie
Hutnik Krakow1 - 0
GKS Jastrzebie
GKS Jastrzebie0 - 2
KKS 1925 KaliszĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pogon Grodzisk Mazowiecki
#10#20#31#43#59#60#70
GKS Jastrzebie
#13#21#30#43#51#60#70
KS Wieczysta Krakow
Chojniczanka Chojnice
Swit Szczecin
Resovia Rzeszow
Zaglebie Sosnowiec
LKS Lodz II
Olimpia Grudziadz
Wisla Pulawy
Rekord Bielsko-Biala
Zaglebie Lubin B
Skra Czestochowa