Greek Super League22:00 ngày 30/11/2025

Panetolikos Agrinio
0 - 1

Olympiacos Piraeus
Thống kê
Thống kê trận đấu
Panetolikos AgrinioChỉ sốOlympiacos Piraeus
0Chỉ số 30
72Chỉ số 23146
0Chỉ số 80
38Chỉ số 2562
3Chỉ số 29
4Chỉ số 2214
35Chỉ số 2481
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
0Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Panetolikos Agrinio
Sơ đồ 4-1-4-1133528415412261079
Đội hình xuất phát

L.Cháves#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Mavrias#35 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Kojić#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

U.García#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Manrique#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bouchalakis#41 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Esteban#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S. Kontouris#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Măţan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Smyrlis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Aguirre#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Aguirre#23

Aguirre#14

Aguirre#8

Aguirre#20

Aguirre#3

Aguirre#90

Aguirre#77

Aguirre#1

Aguirre#12
Olympiacos Piraeus
Sơ đồ 4-4-288204539701032827911
Đội hình xuất phát

K.Tzolakis#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Costinha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Retsos#45 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

G.Mancha#39 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Onyemaechi#70 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Martins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

S.Hezze#32 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Nascimento#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Strefezza#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Kaabi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Yaremchuk#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Yaremchuk#96

R.Yaremchuk#61

R.Yaremchuk#31

R.Yaremchuk#21

R.Yaremchuk#3

R.Yaremchuk#5

R.Yaremchuk#16

R.Yaremchuk#97

R.Yaremchuk#23

R.Yaremchuk#6

R.Yaremchuk#14

R.Yaremchuk#90
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Panetolikos Agrinio0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus0 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 1
Panetolikos Agrinio
Olympiacos Piraeus6 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio0 - 2
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus2 - 1
Panetolikos Agrinio
Olympiacos Piraeus3 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio2 - 1
Olympiacos Piraeus
Panetolikos Agrinio1 - 2
Olympiacos PiraeusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Panetolikos Agrinio
Asteras Aktor1 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio3 - 0
AEL Larisa
AEK Athens1 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio4 - 1
Ellas Syrou
AE Kifisias1 - 1
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio4 - 2
OFI Crete FC
Levadiakos6 - 0
Panetolikos Agrinio
Panetolikos Agrinio1 - 2
Panathinaikos
AEK Athens2 - 1
Panetolikos Agrinio
PAOK Saloniki0 - 0
Panetolikos AgrinioĐối chiếu
Phong độ gần đây của Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus3 - 4
Real Madrid
Olympiacos Piraeus3 - 0
Atromitos Athens
AE Kifisias1 - 3
Olympiacos Piraeus
Olympiacos Piraeus1 - 1
PSV Eindhoven
Olympiacos Piraeus2 - 1
Aris Thessaloniki
Olympiacos Piraeus5 - 0
Volos NPS
Olympiacos Piraeus2 - 0
AEK Athens
FC Barcelona6 - 1
Olympiacos Piraeus
AEL Larisa0 - 2
Olympiacos Piraeus
PAOK Saloniki2 - 1
Olympiacos PiraeusĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Panetolikos Agrinio
#10#20#30#40#53#60#70
Olympiacos Piraeus
#11#20#30#40#59#60#70