Serbian Mozzart Bet Superliga00:00 ngày 05/08/2025

Novi Pazar
1 - 2

FK IMT Belgrad
Thống kê
Thống kê trận đấu
Novi PazarChỉ sốFK IMT Belgrad
0Chỉ số 40
77Chỉ số 2448
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 216
10Chỉ số 23
11Chỉ số 228
3Chỉ số 32
0Chỉ số 81
122Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
Novi Pazar
Sơ đồ 4-2-3-112342732469222111
Đội hình xuất phát

S.Zeljko#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Marinkovic#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hadzimujovic#4 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Kurdic#27 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Miletić#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Davidovic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Cisse#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

S.Iyede#9 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ljajić#22 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Mihajlo·Petkovic#21 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Opara#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Opara#16

E.Opara#12

E.Opara#8

E.Opara#14
E.Opara#15

E.Opara#2

E.Opara#5

E.Opara#18

E.Opara#17

E.Opara#20

E.Opara#7
FK IMT Belgrad
Sơ đồ 4-1-4-1901642572211814109
Đội hình xuất phát

bojan brac#90 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Stefan bastaja#16 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Batisse#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Nikola krstic#25 · F · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

n.glisic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

vasilije novicic#22 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

U.Bonnet#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Luković#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Jevtić#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
D.Žagar#10 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Jovic#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Jovic#94

M.Jovic#5

M.Jovic#15

M.Jovic#24

M.Jovic#23
M.Jovic#3

M.Jovic#50
M.Jovic#12

M.Jovic#6

M.Jovic#80
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Crvena Zvezda | 26 | 20 | 3 | 3 | 63 |
| 2 | Partizan Belgrade | 26 | 17 | 2 | 7 | 53 |
| 3 | Vojvodina Novi Sad | 26 | 16 | 4 | 6 | 52 |
| 4 | Novi Pazar | 26 | 13 | 6 | 7 | 45 |
| 5 | FK Zeleznicar Pancevo | 26 | 12 | 6 | 8 | 42 |
| 6 | Radnik Surdulica | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 7 | OFK Beograd | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 8 | FK Čukarički | 26 | 9 | 7 | 10 | 34 |
| 9 | Radnicki Nis | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 10 | Radnicki 1923 Kragujevac | 26 | 8 | 9 | 9 | 33 |
| 11 | FK IMT Belgrad | 26 | 9 | 5 | 12 | 32 |
| 12 | Backa Topola | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 13 | FK Javor Ivanjica | 26 | 7 | 8 | 11 | 29 |
| 14 | Mladost Lucani | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 15 | FK Spartak Subotica | 26 | 3 | 9 | 14 | 18 |
| 16 | FK Napredak Krusevac | 26 | 2 | 7 | 17 | 13 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK IMT Belgrad0 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar3 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 1
Novi Pazar
FK IMT Belgrad1 - 0
Novi Pazar
Novi Pazar3 - 4
FK IMT Belgrad
Novi Pazar0 - 2
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 3
Novi PazarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Novi Pazar
Jagiellonia Bialystok3 - 1
Novi Pazar
FK Napredak Krusevac2 - 2
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 2
Jagiellonia Bialystok
Novi Pazar1 - 1
FK Velez Mostar
FK Spartak Subotica2 - 1
Novi Pazar
Novi Pazar1 - 1
Mladost Lucani
Novi Pazar1 - 2
Radnik Bijeljina
Novi Pazar2 - 2
FK Sloga Doboj
Novi Pazar4 - 3
Sarajevo
OFK Beograd2 - 3
Novi PazarĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad1 - 3
FK Čukarički
Mladost Lucani1 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 2
Radnik Surdulica
Radnicki 1923 Kragujevac3 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad0 - 0
FK Javor Ivanjica
Decic Tuzi1 - 3
FK IMT Belgrad
Backa Topola0 - 1
FK IMT Belgrad
FK IMT Belgrad2 - 1
FK Napredak Krusevac
Jedinstvo UB0 - 3
FK IMT Belgrad
FK Čukarički1 - 1
FK IMT BelgradĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Novi Pazar
#11#20#30#43#510#60#70
FK IMT Belgrad
#12#21#30#42#53#60#70
Crvena Zvezda
Partizan Belgrade
Vojvodina Novi Sad
FK Zeleznicar Pancevo
Radnicki Nis