English Football League Two02:00 ngày 16/05/2026

Notts County
0 - 0

Chesterfield
Thống kê
Thống kê trận đấu
Notts CountyChỉ sốChesterfield
3Chỉ số 28
0Chỉ số 40
47Chỉ số 2553
99Chỉ số 23140
22Chỉ số 2446
3Chỉ số 228
1Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Notts County
Sơ đồ 3-4-2-13112342582010141629
Đội hình xuất phát

J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Ness#12 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.McDonald#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Bedeau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

N.Tsaroulla#25 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Norburn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Robertson#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Jones#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Iorpenda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Jayden·Luker#16 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Jatta#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Jatta#47

A.Jatta#19

A.Jatta#11

A.Jatta#21

A.Jatta#17

A.Jatta#39

A.Jatta#18
Chesterfield
Sơ đồ 4-2-3-12344626193682442810
Đội hình xuất phát

R.Boot#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Donacien#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.McFadzean#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

s.swinkels#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Gordon#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Braybroke#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Stirk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Markanday#24 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Naylor#4 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Berry#28 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Bonis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Bonis#46

L.Bonis#7

L.Bonis#1

L.Bonis#9

L.Bonis#13

L.Bonis#11

L.Bonis#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Chesterfield0 - 1
Notts County
Notts County2 - 3
Chesterfield
Chesterfield2 - 0
Notts County
Notts County1 - 2
Chesterfield
Chesterfield2 - 2
Notts County
Notts County1 - 1
Chesterfield
Chesterfield1 - 2
Notts County
Notts County2 - 2
Chesterfield
Notts County1 - 1
Chesterfield
Chesterfield3 - 1
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notts County
Chesterfield0 - 1
Notts County
Notts County1 - 1
Bristol Rovers
Colchester United0 - 1
Notts County
Notts County1 - 2
Barnet
Cambridge United4 - 0
Notts County
Notts County3 - 1
Newport County
Salford City2 - 1
Notts County
Harrogate Town0 - 2
Notts County
Oldham Athletic3 - 0
Notts County
Notts County5 - 2
Cheltenham TownĐối chiếu
Phong độ gần đây của Chesterfield
Chesterfield0 - 1
Notts County
Swindon Town1 - 2
Chesterfield
Chesterfield2 - 0
Crewe Alexandra
Fleetwood Town1 - 1
Chesterfield
Chesterfield2 - 1
Grimsby Town
Chesterfield1 - 1
Tranmere Rovers
Barrow0 - 1
Chesterfield
Chesterfield1 - 0
Cheltenham Town
Accrington Stanley0 - 1
Chesterfield
Chesterfield0 - 3
Oldham AthleticĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Notts County
#10#20#30#41#53#60#70
Chesterfield
#10#20#30#41#58#60#70
Walsall
Milton Keynes Dons
Bromley
Gillingham
Crawley Town
Shrewsbury Town