English Football League Two21:00 ngày 06/04/2026

Notts County
3 - 1

Newport County
Thống kê
Thống kê trận đấu
Notts CountyChỉ sốNewport County
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2535
116Chỉ số 2393
8Chỉ số 212
0Chỉ số 80
8Chỉ số 24
58Chỉ số 2431
5Chỉ số 220
2Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Notts County
Sơ đồ 3-4-2-131281241781847111439
Đội hình xuất phát

J.Belshaw#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Macari#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Ness#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bedeau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Kouhyar#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Norburn#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Palmer#18 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.Bennetts#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Grant#11 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Iorpenda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

l.ndlovu#39 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

l.ndlovu#21
l.ndlovu#22

l.ndlovu#19

l.ndlovu#26

l.ndlovu#16
l.ndlovu#53

l.ndlovu#23
Newport County
Sơ đồ 4-2-3-1281241715581910724
Đội hình xuất phát

J.Wright#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
joe thomas#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Baker#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

T.Davies#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Jenkins#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Sprangler#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Smith#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G.Garner#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

H.Biggins#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Kamwa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Opoku#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

N.Opoku#16

N.Opoku#6

N.Opoku#21

N.Opoku#13

N.Opoku#20

N.Opoku#2

N.Opoku#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Swindon Town | 16 | 9 | 3 | 4 | 30 |
| 2 | Walsall | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 3 | Milton Keynes Dons | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 4 | Notts County | 16 | 8 | 4 | 4 | 28 |
| 5 | Bromley | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 6 | Chesterfield | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 7 | Gillingham | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 8 | Crewe Alexandra | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 9 | Salford City | 16 | 8 | 2 | 6 | 26 |
| 10 | Grimsby Town | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 11 | Barnet | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 12 | Cambridge United | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 13 | Fleetwood Town | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 14 | Colchester United | 16 | 5 | 6 | 5 | 21 |
| 15 | Oldham Athletic | 16 | 4 | 8 | 4 | 20 |
| 16 | Tranmere Rovers | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 17 | Barrow | 16 | 5 | 4 | 7 | 19 |
| 18 | Accrington Stanley | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 19 | Bristol Rovers | 16 | 5 | 2 | 9 | 17 |
| 20 | Crawley Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 21 | Shrewsbury Town | 16 | 4 | 4 | 8 | 16 |
| 22 | Harrogate Town | 16 | 4 | 3 | 9 | 15 |
| 23 | Cheltenham Town | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 24 | Newport County | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Newport County1 - 1
Notts County
Newport County0 - 2
Notts County
Notts County0 - 0
Newport County
Newport County1 - 3
Notts County
Notts County3 - 0
Newport County
Notts County1 - 4
Newport County
Newport County3 - 2
Notts County
Newport County0 - 0
Notts County
Notts County3 - 0
Newport County
Newport County2 - 1
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Notts County
Salford City2 - 1
Notts County
Harrogate Town0 - 2
Notts County
Oldham Athletic3 - 0
Notts County
Notts County5 - 2
Cheltenham Town
Accrington Stanley0 - 4
Notts County
Notts County2 - 3
Chesterfield
Walsall1 - 2
Notts County
Notts County0 - 1
Grimsby Town
Notts County5 - 0
Tranmere Rovers
Shrewsbury Town1 - 0
Notts CountyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Newport County
Newport County0 - 2
Crawley Town
Newport County1 - 0
Shrewsbury Town
Walsall2 - 1
Newport County
Newport County0 - 1
Bromley
Barnet1 - 2
Newport County
Newport County1 - 2
Colchester United
Newport County3 - 1
Tranmere Rovers
Fleetwood Town0 - 0
Newport County
Newport County0 - 2
Cambridge United
Salford City1 - 3
Newport CountyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Notts County
#13#22#30#42#58#60#70
Newport County
#11#20#30#43#54#60#70
Swindon Town
Milton Keynes Dons
Gillingham
Crewe Alexandra
Barrow
Bristol Rovers