CAF African Youth Championship22:00 ngày 18/05/2025

Nigeria U20
1 - 1

Egypt U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nigeria U20Chỉ sốEgypt U20
4Chỉ số 24
20Chỉ số 225
0Chỉ số 80
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 40
10Chỉ số 213
79Chỉ số 2432
0Chỉ số 31
107Chỉ số 2379
Lineup
Đội hình trận đấu
Nigeria U20
Sơ đồ 4-4-2232226151910871224
Đội hình xuất phát
ajia yakub#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
adamu maigari#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Chukwu#22 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.bameyi#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
a.ibrahim#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
ezekiel kpangu#19 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Ayuma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
sulaiman alabi#8 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Clinton jephta#7 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
p.benjamin#12 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
yushau armiyau#24 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
yushau armiyau#11
yushau armiyau#9
yushau armiyau#14
yushau armiyau#17
yushau armiyau#5
yushau armiyau#20
yushau armiyau#21
yushau armiyau#4
yushau armiyau#13
yushau armiyau#16
Egypt U20
Sơ đồ 4-3-31624351318814261120
Đội hình xuất phát
ahmed waheb#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mohamed atef#24 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
mohamed gamal#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
abdullah boustenji#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mahmoud labib#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
moahmed raafat#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
gomma ahmed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
mohab samy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
omar osama#26 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
Mohanad mohamed#11 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ahmed sharaf#20 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
ahmed sharaf#7
ahmed sharaf#19

ahmed sharaf#17
ahmed sharaf#15
ahmed sharaf#23

ahmed sharaf#9
ahmed sharaf#1

ahmed sharaf#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Sierra Leone U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Egypt U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Zambia U20 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 5 | Tanzania U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Nigeria U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Tunisia U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | KenyaU20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Senegal U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | DR Congo U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Central African Republic U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nigeria U201 - 0
Egypt U20
Egypt U202 - 0
Nigeria U20
Egypt U202 - 1
Nigeria U20
Egypt U201 - 1
Nigeria U20
Nigeria U202 - 0
Egypt U20
Egypt U201 - 1
Nigeria U20
Nigeria U202 - 0
Egypt U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nigeria U20
South Africa U201 - 0
Nigeria U20
Nigeria U200 - 0
Senegal U20
Nigeria U202 - 2
KenyaU20
Morocco U200 - 0
Nigeria U20
Nigeria U201 - 0
Tunisia U20
Ghana U201 - 2
Nigeria U20
Nigeria U203 - 1
Niger U20
Nigeria U202 - 1
Cote d'Ivoire U20
Nigeria U200 - 1
Burkina Faso U20
Senegal U203 - 2
Nigeria U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Egypt U20
Morocco U201 - 0
Egypt U20
Ghana U202 - 2
Egypt U20
Tanzania U200 - 1
Egypt U20
Egypt U200 - 0
Zambia U20
Sierra Leone U204 - 1
Egypt U20
Egypt U201 - 0
South Africa U20
Egypt U205 - 1
United Arab Emirates U20
Egypt U201 - 0
Tunisia U20
Libya U201 - 2
Egypt U20
Algeria U201 - 1
Egypt U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nigeria U20
#11#20#30#40#54#60#74
Egypt U20
#11#21#30#41#54#60#71
DR Congo U20
Central African Republic U20