CAF African Youth Championship01:00 ngày 01/05/2025

Sierra Leone U20
4 - 1

Egypt U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sierra Leone U20Chỉ sốEgypt U20
7Chỉ số 217
0Chỉ số 40
19Chỉ số 228
52Chỉ số 2443
3Chỉ số 24
103Chỉ số 2379
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 30
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Sierra Leone U20
Sơ đồ 4-1-4-123184313581410921
Đội hình xuất phát
mamadou jalloh#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
nathaniel jalloh#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Turay#4 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
saidu bangura#3 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
amara keita#13 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
alpha kabia#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
sallieu bah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mohamed kamara#14 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62
momoh kamara#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
sheriff sulaiman kargbo#9 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
samuel gandi#21 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
samuel gandi#25
samuel gandi#15
samuel gandi#20
samuel gandi#11
samuel gandi#1
samuel gandi#2
samuel gandi#19
samuel gandi#17
samuel gandi#24
samuel gandi#22
Egypt U20
Sơ đồ 3-4-314821111051422215
Đội hình xuất phát
abdelmonem tamer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
A.Abdin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
gomma ahmed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
ahmed wahid#21 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
Mohanad mohamed#11 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
mohamed ali#10 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
abdullah boustenji#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
mohab samy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
mohamed samir#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Mohamed El Sayed Mohamed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
omar khedr#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

omar khedr#9
omar khedr#13
omar khedr#16
omar khedr#20
omar khedr#6
omar khedr#25
omar khedr#3
omar khedr#18
omar khedr#26
omar khedr#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Sierra Leone U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Egypt U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Zambia U20 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 5 | Tanzania U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Nigeria U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Tunisia U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | KenyaU20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Senegal U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | DR Congo U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Central African Republic U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sierra Leone U20
Zambia U200 - 0
Sierra Leone U20
Morocco U202 - 0
Sierra Leone U20
Sierra Leone U200 - 2
Senegal U20
Sierra Leone U203 - 0
Gambia U20
Guinea Bissau U200 - 1
Sierra Leone U20
Liberia U201 - 3
Sierra Leone U20
Guinea U200 - 0
Sierra Leone U20
Liberia U205 - 1
Sierra Leone U20
Liberia U200 - 1
Sierra Leone U20
Liberia U201 - 1
Sierra Leone U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Egypt U20
Egypt U201 - 0
South Africa U20
Egypt U205 - 1
United Arab Emirates U20
Egypt U201 - 0
Tunisia U20
Libya U201 - 2
Egypt U20
Algeria U201 - 1
Egypt U20
Morocco U202 - 1
Egypt U20
Egypt U201 - 1
Tunisia U20
Mauritania U201 - 2
Egypt U20
Algeria U202 - 1
Egypt U20
Egypt U202 - 2
Morocco U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sierra Leone U20
#14#20#30#40#53#60#70
Egypt U20
#11#21#30#40#54#60#70
Tanzania U20
Nigeria U20
KenyaU20
Ghana U20
DR Congo U20
Central African Republic U20