CAF African Youth Championship01:00 ngày 10/05/2025

Tanzania U20
0 - 1

Egypt U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tanzania U20Chỉ sốEgypt U20
3Chỉ số 214
1Chỉ số 33
50Chỉ số 2425
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
95Chỉ số 2359
14Chỉ số 223
60Chỉ số 2540
Lineup
Đội hình trận đấu
Tanzania U20
Sơ đồ 4-4-217122541089211315
Đội hình xuất phát
anthony mpemba#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

zidane sereri#7 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
hijjah shamte#12 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
ibrahim nindi#25 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

paul vedastus masinde#4 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
shekhani khamis#10 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
ahmed pipino#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
valentino mashaka#9 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
ismail ally#21 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
nickson mosha#13 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

abdulkarim kiswanya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

abdulkarim kiswanya#20
abdulkarim kiswanya#26
abdulkarim kiswanya#3
abdulkarim kiswanya#18
abdulkarim kiswanya#23
abdulkarim kiswanya#19
abdulkarim kiswanya#24
abdulkarim kiswanya#17
abdulkarim kiswanya#11
abdulkarim kiswanya#14
Egypt U20
Sơ đồ 4-3-31245142522820915
Đội hình xuất phát
abdelmonem tamer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mohamed samir#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Abdin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
abdullah boustenji#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mohab samy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
seif safaga#25 · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Mohamed El Sayed Mohamed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
gomma ahmed#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
ahmed sharaf#20 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Zaalouk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
omar khedr#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
omar khedr#7
omar khedr#6
omar khedr#24
omar khedr#3
omar khedr#19

omar khedr#17
omar khedr#13
omar khedr#18
omar khedr#12
omar khedr#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Sierra Leone U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Egypt U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Zambia U20 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 5 | Tanzania U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Nigeria U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Tunisia U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | KenyaU20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Senegal U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | DR Congo U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Central African Republic U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tanzania U20
Zambia U201 - 0
Tanzania U20
Tanzania U200 - 1
Sierra Leone U20
South Africa U201 - 0
Tanzania U20
Tanzania U202 - 1
KenyaU20
Uganda U201 - 1
Tanzania U20
Tanzania U203 - 0
RwandaU20
Tanzania U201 - 0
Sudan U20
Tanzania U207 - 0
Djibouti U20
Tanzania U201 - 2
KenyaU20
Tanzania U202 - 2
Ethiopia U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Egypt U20
Egypt U200 - 0
Zambia U20
Sierra Leone U204 - 1
Egypt U20
Egypt U201 - 0
South Africa U20
Egypt U205 - 1
United Arab Emirates U20
Egypt U201 - 0
Tunisia U20
Libya U201 - 2
Egypt U20
Algeria U201 - 1
Egypt U20
Morocco U202 - 1
Egypt U20
Egypt U201 - 1
Tunisia U20
Mauritania U201 - 2
Egypt U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tanzania U20
#10#20#30#41#53#60#70
Egypt U20
#11#21#30#42#52#60#70
Nigeria U20
Ghana U20
Senegal U20
DR Congo U20
Central African Republic U20