CAF African Youth Championship01:00 ngày 16/05/2025

Morocco U20
1 - 0

Egypt U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Morocco U20Chỉ sốEgypt U20
3Chỉ số 34
85Chỉ số 2365
1Chỉ số 20
10Chỉ số 224
0Chỉ số 80
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
71Chỉ số 2430
4Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Morocco U20
Sơ đồ 4-2-3-11231915857241123
Đội hình xuất phát
yanis marty benchaouch#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Koutoune#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Baouf#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Bakhty#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Fouad zahouani#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Essadak#8 · F · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Laalaloui#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
othmane maamma#7 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.ElHaddad#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Boumassaoudi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
adam mokhtari el#23 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

adam mokhtari el#4

adam mokhtari el#20
adam mokhtari el#25
adam mokhtari el#16

adam mokhtari el#6

adam mokhtari el#17

adam mokhtari el#10

adam mokhtari el#26
adam mokhtari el#9
adam mokhtari el#14
Egypt U20
Sơ đồ 4-3-2-11245148252220129
Đội hình xuất phát
abdelmonem tamer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
mohamed samir#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Abdin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
abdullah boustenji#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
mohab samy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
gomma ahmed#8 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50
seif safaga#25 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Mohamed El Sayed Mohamed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50
ahmed sharaf#20 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70
momen sherif#12 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

M.Zaalouk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Zaalouk#24
M.Zaalouk#3

M.Zaalouk#17
M.Zaalouk#13
M.Zaalouk#23
M.Zaalouk#11
M.Zaalouk#18
M.Zaalouk#16
M.Zaalouk#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Sierra Leone U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Egypt U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Zambia U20 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 5 | Tanzania U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Nigeria U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Tunisia U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | KenyaU20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Senegal U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | DR Congo U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Central African Republic U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Morocco U202 - 1
Egypt U20
Egypt U202 - 2
Morocco U20
Egypt U202 - 1
Morocco U20
Egypt U202 - 0
Morocco U20
Morocco U200 - 0
Egypt U20
Morocco U202 - 2
Egypt U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Morocco U20
Morocco U200 - 0
Sierra Leone U20
Tunisia U201 - 3
Morocco U20
Morocco U200 - 0
Nigeria U20
KenyaU202 - 3
Morocco U20
Morocco U204 - 1
Ghana U20
Morocco U202 - 0
Sierra Leone U20
Morocco U201 - 0
Ghana U20
Morocco U204 - 0
Libya U20
Algeria U201 - 1
Morocco U20
Tunisia U201 - 2
Morocco U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Egypt U20
Ghana U202 - 2
Egypt U20
Tanzania U200 - 1
Egypt U20
Egypt U200 - 0
Zambia U20
Sierra Leone U204 - 1
Egypt U20
Egypt U201 - 0
South Africa U20
Egypt U205 - 1
United Arab Emirates U20
Egypt U201 - 0
Tunisia U20
Libya U201 - 2
Egypt U20
Algeria U201 - 1
Egypt U20
Morocco U202 - 1
Egypt U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Morocco U20
#11#20#30#43#51#60#70
Egypt U20
#10#20#30#44#50#60#70
Senegal U20
DR Congo U20
Central African Republic U20