CAF African Youth Championship01:00 ngày 28/04/2025

Egypt U20
1 - 0

South Africa U20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Egypt U20Chỉ sốSouth Africa U20
0Chỉ số 40
83Chỉ số 2395
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
45Chỉ số 2457
3Chỉ số 214
1Chỉ số 31
40Chỉ số 2560
9Chỉ số 2215
Lineup
Đội hình trận đấu
Egypt U20
Sơ đồ 4-5-11245142621822129
Đội hình xuất phát
A.Tamer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mohamed Samir#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
Ahmed Abdin#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Bostangy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Samy#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Omar Osama Hassan Hassan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
A.Wahid#21 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Kabaka#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

Mohamed El Sayed Mohamed#22 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
M.Sherif#12 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

M.Zaalouk#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Zaalouk#20
M.Zaalouk#23
M.Zaalouk#13
M.Zaalouk#15

M.Zaalouk#10

M.Zaalouk#6
M.Zaalouk#11
M.Zaalouk#25
M.Zaalouk#18
M.Zaalouk#16
South Africa U20
Sơ đồ 4-2-3-116145191581110179
Đội hình xuất phát
Fletcher Hani Smythe Lowe#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
S.nkwali#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
T. Smith#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Tiwani#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
T. Sibiya#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Lazola Maku#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
G. Kekana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
K. Letlhaku#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M. Vilakazi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
L. Phili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A. Jody Lee#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
A. Jody Lee#2
A. Jody Lee#21
A. Jody Lee#18
A. Jody Lee#20
A. Jody Lee#7
A. Jody Lee#12
A. Jody Lee#4
A. Jody Lee#13
A. Jody Lee#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Sierra Leone U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Egypt U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Zambia U20 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 5 | Tanzania U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Nigeria U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Tunisia U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | KenyaU20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Senegal U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | DR Congo U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Central African Republic U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
South Africa U201 - 0
Egypt U20
South Africa U202 - 1
Egypt U20
South Africa U200 - 1
Egypt U20
Egypt U201 - 0
South Africa U20
Egypt U202 - 1
South Africa U20
Egypt U201 - 0
South Africa U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của Egypt U20
Egypt U205 - 1
United Arab Emirates U20
Egypt U201 - 0
Tunisia U20
Libya U201 - 2
Egypt U20
Algeria U201 - 1
Egypt U20
Morocco U202 - 1
Egypt U20
Egypt U201 - 1
Tunisia U20
Mauritania U201 - 2
Egypt U20
Algeria U202 - 1
Egypt U20
Egypt U202 - 2
Morocco U20
Tunisia U204 - 2
Egypt U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của South Africa U20
South Africa U202 - 0
Zambia U20
Angola U200 - 1
South Africa U20
Comoros U200 - 2
South Africa U20
South Africa U206 - 0
Lesotho U20
South Africa U205 - 0
Malawi U20
South Africa U201 - 1
Angola U20
Mozambique U202 - 1
South Africa U20
South Africa U204 - 0
Comoros U20
Namibia U202 - 5
South Africa U20
South Africa U200 - 2
Malawi U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Egypt U20
#11#20#30#41#53#60#70
South Africa U20
#10#20#30#41#54#60#70
Sierra Leone U20
Tanzania U20
Nigeria U20
KenyaU20
Ghana U20
Senegal U20
DR Congo U20
Central African Republic U20