CAF African Youth Championship22:00 ngày 07/05/2025

Nigeria U20
2 - 2

KenyaU20
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nigeria U20Chỉ sốKenyaU20
7Chỉ số 215
1Chỉ số 81
0Chỉ số 23
85Chỉ số 2473
12Chỉ số 229
0Chỉ số 32
0Chỉ số 40
52Chỉ số 2548
114Chỉ số 23112
Lineup
Đội hình trận đấu
Nigeria U20
Sơ đồ 4-3-31222631415107919
Đội hình xuất phát
e.harcourt#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
adamu maigari#2 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
E.Chukwu#22 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
D.bameyi#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
o.okoro#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
S.cletus#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
a.ibrahim#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

I.Ayuma#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Clinton jephta#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
kparobo ariehri#9 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
ezekiel kpangu#19 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
ezekiel kpangu#23
ezekiel kpangu#8
ezekiel kpangu#24
ezekiel kpangu#12
ezekiel kpangu#5
ezekiel kpangu#21
ezekiel kpangu#18
ezekiel kpangu#4
ezekiel kpangu#13
ezekiel kpangu#16
KenyaU20
Sơ đồ 4-2-3-11205438127101114
Đội hình xuất phát
wycliford oduor#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
humphrey obino#20 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
joseph bate#5 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
jackson imbiakha#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Manzur Okwaro#3 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
kevin wanganya#8 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
irad mshindi#12 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
beja hassan#7 · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
aldrine kibet#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
ezekiah omuri#11 · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
L.Ouma#14 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Ouma#15
L.Ouma#26
L.Ouma#13
L.Ouma#18
L.Ouma#17
L.Ouma#2
L.Ouma#6
L.Ouma#9
L.Ouma#24
L.Ouma#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | South Africa U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 2 | Sierra Leone U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 3 | Egypt U20 | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 4 | Zambia U20 | 4 | 1 | 3 | 0 | 6 |
| 5 | Tanzania U20 | 4 | 0 | 0 | 4 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Morocco U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Nigeria U20 | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 3 | Tunisia U20 | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 4 | KenyaU20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ghana U20 | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 2 | Senegal U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 3 | DR Congo U20 | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 4 | Central African Republic U20 | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nigeria U20
Morocco U200 - 0
Nigeria U20
Nigeria U201 - 0
Tunisia U20
Ghana U201 - 2
Nigeria U20
Nigeria U203 - 1
Niger U20
Nigeria U202 - 1
Cote d'Ivoire U20
Nigeria U200 - 1
Burkina Faso U20
Senegal U203 - 2
Nigeria U20
Nigeria U201 - 0
South Sudan U20
Nigeria U201 - 2
Uganda U20
South Korea U200 - 0
Nigeria U20Đối chiếu
Phong độ gần đây của KenyaU20
Tunisia U203 - 1
KenyaU20
KenyaU202 - 3
Morocco U20
Tanzania U202 - 1
KenyaU20
KenyaU204 - 0
Burundi U20
Sudan U200 - 4
KenyaU20
Djibouti U200 - 4
KenyaU20
RwandaU200 - 0
KenyaU20
Tanzania U201 - 2
KenyaU20
Malawi U203 - 1
KenyaU20
KenyaU203 - 1
Zimbabwe U20Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nigeria U20
#12#21#30#40#50#60#70
KenyaU20
#12#21#30#42#53#60#70
South Africa U20
Sierra Leone U20
Egypt U20
Zambia U20
DR Congo U20
Central African Republic U20