Ghana Premier League22:00 ngày 07/04/2025

Nations FC
1 - 0
Karela United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nations FCChỉ sốKarela United FC
8Chỉ số 22
76Chỉ số 2461
4Chỉ số 226
1Chỉ số 30
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
70Chỉ số 2359
1Chỉ số 210
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Nations FC
337122723174437132499
Đội hình xuất phát

e.annor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nafiu sulemana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.abrokwa#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Prince acquah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard afari#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.alhassan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Prince badu#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charwetey faisal#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.grippmanoko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kuffourosei#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.sanon#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
r.sanon#65
r.sanon#69
r.sanon#28
r.sanon#15
r.sanon#5
r.sanon#31

r.sanon#10

r.sanon#18
r.sanon#41
Karela United FC
17421520131130414121
Đội hình xuất phát
Jibril nurudeen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.mohammed#42 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

abdul latif#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ibrahim giyasu#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Faisal gariba#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eric konadu antwi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alhassan ali#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.abubakar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Basit abdul#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nasiru karim abdul#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Raman abdul yaya#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Raman abdul yaya#44
Raman abdul yaya#50
Raman abdul yaya#38
Raman abdul yaya#10
Raman abdul yaya#34
Raman abdul yaya#12
Raman abdul yaya#40
Raman abdul yaya#29
Raman abdul yaya#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nations FC
Nations FC
Nations FC1 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Nations FC
Nsoatreman FC0 - 3
Nations FC
Accra Hearts of Oak0 - 1
Nations FC
Vision FC0 - 0
Nations FC
Nations FC0 - 1
Aduana Stars
Nations FC2 - 1
Medeama SC
Bibiani Gold Stars1 - 0
Nations FC
Nations FC1 - 2
Young Apostles
Bechem United2 - 0
Nations FC
Heart of Lions0 - 1
Nations FC
Nations FC3 - 1
Basake Holy Stars FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karela United FC
Legon Cities FC
Bechem United
Accra Lions0 - 0
Heart of Lions1 - 0
Basake Holy Stars FC
Berekum Chelsea
Young Apostles0 - 0
Asante Kotoko FC1 - 0
Nsoatreman FC1 - 0
Medeama SC1 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nations FC
#11#21#30#41#58#60#70
Karela United FC
#10#20#30#40#52#60#70
Samartex
Ghana Dream FC