Ghana Premier League22:00 ngày 02/04/2025
Karela United FC
2 - 0

Legon Cities FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karela United FCChỉ sốLegon Cities FC
14Chỉ số 227
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
1Chỉ số 32
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
48Chỉ số 2344
44Chỉ số 2436
Lineup
Đội hình trận đấu
Karela United FC
42152913212311504117
Đội hình xuất phát

f.mohammed#42 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

abdul latif#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
i.dede#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Faisal gariba#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Raman abdul yaya#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sulemana mohammed asigre#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eric konadu antwi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alhassan adamu#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.abubakar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Nasiru karim abdul#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jibril nurudeen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Jibril nurudeen#44
Jibril nurudeen#57
Jibril nurudeen#10
Jibril nurudeen#34
Jibril nurudeen#12
Jibril nurudeen#20
Jibril nurudeen#40
Jibril nurudeen#35
Jibril nurudeen#45
Legon Cities FC
32805058482554902227
Đội hình xuất phát
eugene asamoah#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m kwaku#80 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
r.sowahaddo#50 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
godfred adjei#58 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

raymond agyemang#48 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alidu rauf abdul#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
George Asamoah#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Morris fuseini#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.gyamfi#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Joseph kumah#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
isaac quagraine#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
isaac quagraine#19
isaac quagraine#11
isaac quagraine#15
isaac quagraine#24
isaac quagraine#1
isaac quagraine#7
isaac quagraine#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Legon Cities FC0 - 2
Legon Cities FC
Legon Cities FC2 - 1
Legon Cities FC
Legon Cities FC1 - 1
Legon Cities FC0 - 0
Legon Cities FC
Legon Cities FC
Legon Cities FC0 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Karela United FC
Bechem United
Accra Lions0 - 0
Heart of Lions1 - 0
Basake Holy Stars FC
Berekum Chelsea
Young Apostles0 - 0
Asante Kotoko FC1 - 0
Nsoatreman FC1 - 0
Medeama SC1 - 0
Vision FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Legon Cities FC
Accra Lions2 - 1
Legon Cities FC
Legon Cities FC1 - 1
Vision FC
Legon Cities FC2 - 1
Berekum Chelsea
Asante Kotoko FC2 - 0
Legon Cities FC
Medeama SC1 - 0
Legon Cities FC
Legon Cities FC1 - 0
Bibiani Gold Stars
Legon Cities FC3 - 0
Ghana Dream FC
Accra Hearts of Oak1 - 0
Legon Cities FC
Legon Cities FC0 - 1
Aduana Stars
Nations FC3 - 0
Legon Cities FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karela United FC
#12#21#30#41#54#60#70
Legon Cities FC
#10#20#30#42#53#60#70
Samartex