Ghana Premier League22:00 ngày 03/04/2025

Accra Hearts of Oak
0 - 1

Nations FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Accra Hearts of OakChỉ sốNations FC
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
10Chỉ số 229
96Chỉ số 2466
5Chỉ số 23
116Chỉ số 23108
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Accra Hearts of Oak
512331181941412725
Đội hình xuất phát
kelvin osei asibey#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
emmanuel amankwah#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ampadu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stephen asare appiah#31 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.afriyieboateng#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kwabena boateng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
theophilus collison#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohammed hussein#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kwesi nketia#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Yiadom#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.wayo#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.wayo#47
m.wayo#32

m.wayo#46
m.wayo#22
m.wayo#13

m.wayo#15
m.wayo#48
m.wayo#33
Nations FC
996527173344371324230
Đội hình xuất phát
r.sanon#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rakib abubakar#65 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Prince acquah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.alhassan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.annor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Prince badu#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charwetey faisal#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.grippmanoko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kuffourosei#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Nettey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Simpson#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Simpson#41
R.Simpson#28
R.Simpson#5
R.Simpson#31

R.Simpson#10
R.Simpson#9
R.Simpson#80
R.Simpson#20
R.Simpson#69
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Nations FC0 - 0
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak2 - 0
Nations FC
Nations FC1 - 1
Accra Hearts of OakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Accra Hearts of Oak
Bibiani Gold Stars1 - 1
Accra Hearts of Oak
Bechem United1 - 0
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak0 - 1
Ghana Dream FC
Accra Hearts of Oak2 - 0
Young Apostles
Golden Kick SC0 - 0
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak1 - 0
Heart of Lions
Basake Holy Stars FC0 - 0
Accra Hearts of Oak
Samartex0 - 0
Accra Hearts of Oak
Accra Hearts of Oak1 - 0
Legon Cities FC
Accra Lions2 - 3
Accra Hearts of OakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nations FC
Vision FC0 - 0
Nations FC
Nations FC0 - 1
Aduana Stars
Nations FC2 - 1
Medeama SC
Bibiani Gold Stars1 - 0
Nations FC
Nations FC1 - 2
Young Apostles
Bechem United2 - 0
Nations FC
Heart of Lions0 - 1
Nations FC
Nations FC3 - 1
Basake Holy Stars FC
Samartex1 - 1
Nations FC
Nations FC3 - 0
Legon Cities FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Accra Hearts of Oak
#10#20#30#42#55#60#70
Nations FC
#11#20#30#42#53#60#70
Asante Kotoko FC
Berekum Chelsea
Nsoatreman FC