Ghana Premier League22:00 ngày 16/03/2025

Heart of Lions
1 - 0
Karela United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Heart of LionsChỉ sốKarela United FC
0Chỉ số 40
3Chỉ số 227
114Chỉ số 2382
75Chỉ số 2469
4Chỉ số 25
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
Lineup
Đội hình trận đấu
Heart of Lions
365414193022428113
Đội hình xuất phát

Yaw danso#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ebenezer abban#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Ali fawzi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Biskmar anim#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.christianboateng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kwame nana oppong#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
george osei#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anthony owusu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kwesi pong#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Lawrence osei#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.sarpong#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
m.sarpong#31
m.sarpong#29
m.sarpong#7
m.sarpong#38

m.sarpong#26
m.sarpong#8
m.sarpong#33
m.sarpong#22

m.sarpong#18
Karela United FC
11757421523113850421
Đội hình xuất phát

Nasiru karim abdul#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jibril nurudeen#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Yussif deen nuru mohammed#57 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.mohammed#42 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

abdul latif#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sulemana mohammed asigre#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eric konadu antwi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ezedeen alhassan#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alhassan adamu#50 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.abubakar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Raman abdul yaya#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Raman abdul yaya#5
Raman abdul yaya#44
Raman abdul yaya#0
Raman abdul yaya#12

Raman abdul yaya#13
Raman abdul yaya#20
Raman abdul yaya#40
Raman abdul yaya#29
Raman abdul yaya#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Heart of Lions
Heart of Lions
Heart of Lions0 - 0Đối chiếu
Phong độ gần đây của Heart of Lions
Vision FC1 - 1
Heart of Lions
Accra Hearts of Oak1 - 0
Heart of Lions
Heart of Lions2 - 1
Aduana Stars
Heart of Lions0 - 1
Nations FC
Bechem United3 - 0
Heart of Lions
Heart of Lions1 - 0
Young Apostles
Heart of Lions3 - 1
Basake Holy Stars FC
Samartex0 - 1
Heart of Lions
Ghana Dream FC0 - 0
Heart of Lions
Heart of Lions3 - 0
Legon Cities FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karela United FC
Basake Holy Stars FC
Berekum Chelsea
Asante Kotoko FC1 - 0
Nsoatreman FC1 - 0
Medeama SC1 - 0
Vision FC
Bibiani Gold Stars
Ghana Dream FC0 - 1
Accra Hearts of Oak
Aduana Stars1 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Heart of Lions
#11#20#30#41#54#60#70
Karela United FC
#10#20#30#40#55#60#70
Accra Lions