Ghana Premier League22:00 ngày 19/01/2025

Heart of Lions
0 - 1

Nations FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Heart of LionsChỉ sốNations FC
11Chỉ số 225
43Chỉ số 2557
176Chỉ số 23117
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 21
114Chỉ số 2480
1Chỉ số 32
6Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Heart of Lions
651143619714183022
Đội hình xuất phát

Ishamel addo#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ebenezer abban#5 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
k.juniorobeng#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ruben hennessy#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Yaw danso#36 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.christianboateng#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Paul agyei attah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Biskmar anim#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Emmanuel sakyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kwame nana oppong#30 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kwabena thomas osae#22 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Kwabena thomas osae#33
Kwabena thomas osae#28
Kwabena thomas osae#24
Kwabena thomas osae#17
Kwabena thomas osae#29
Kwabena thomas osae#38

Kwabena thomas osae#26
Kwabena thomas osae#8
Kwabena thomas osae#2
Nations FC
730241813373369901799
Đội hình xuất phát
Nafiu sulemana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Simpson#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
s.kuffourosei#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Karim#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.grippmanoko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charwetey faisal#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.annor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ampoful kelvin#69 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

justice amate#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.alhassan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.sanon#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

r.sanon#29
r.sanon#27

r.sanon#10
r.sanon#15
r.sanon#16
r.sanon#44
r.sanon#28
r.sanon#3
r.sanon#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Heart of Lions3 - 0
Nations FC
Nations FC1 - 0
Heart of Lions
Nations FC0 - 0
Heart of Lions
Nations FC1 - 0
Heart of LionsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Heart of Lions
Bechem United3 - 0
Heart of Lions
Heart of Lions1 - 0
Young Apostles
Heart of Lions3 - 1
Basake Holy Stars FC
Samartex0 - 1
Heart of Lions
Ghana Dream FC0 - 0
Heart of Lions
Heart of Lions3 - 0
Legon Cities FC
Accra Athletic0 - 0
Heart of Lions
Heart of Lions1 - 0
Berekum Chelsea
Asante Kotoko FC0 - 1
Heart of Lions
Heart of Lions1 - 0
Nsoatreman FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nations FC
Nations FC3 - 1
Basake Holy Stars FC
Samartex1 - 1
Nations FC
Nations FC3 - 0
Legon Cities FC
Accra Athletic1 - 0
Nations FC
Nations FC0 - 1
Berekum Chelsea
Asante Kotoko FC0 - 2
Nations FC
Nations FC3 - 0
Nsoatreman FC
Nations FC
Nations FC3 - 0
Vision FC
Medeama SC1 - 0
Nations FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Heart of Lions
#10#20#30#41#55#60#70
Nations FC
#11#20#30#42#51#60#70
Bibiani Gold Stars
Accra Hearts of Oak
Aduana Stars
Accra Lions