Ghana Premier League22:00 ngày 26/01/2025

Asante Kotoko FC
1 - 0
Karela United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asante Kotoko FCChỉ sốKarela United FC
4Chỉ số 223
109Chỉ số 2483
139Chỉ số 23117
59Chỉ số 2541
1Chỉ số 80
2Chỉ số 24
2Chỉ số 31
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Asante Kotoko FC
52522302317191161631
Đội hình xuất phát

j.blay#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.ntim#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
joseph ablorh#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Peter acquah#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.amoah#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrick aseidu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Baba yahaya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Saaka dauda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gilbani samba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mohamed camara#16 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.opoku#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
k.opoku#47
k.opoku#34

k.opoku#15
k.opoku#27
k.opoku#21

k.opoku#12
k.opoku#29
k.opoku#20
k.opoku#13
Karela United FC
21153522913233841412
Đội hình xuất phát

Raman abdul yaya#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

abdul latif#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
habilu kunate#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
salifu issah#2 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
i.dede#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Faisal gariba#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Sulemana mohammed asigre#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ezedeen alhassan#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.abubakar#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Basit abdul#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Abdul ganiu#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Abdul ganiu#17
Abdul ganiu#46
Abdul ganiu#45

Abdul ganiu#1
Abdul ganiu#44
Abdul ganiu#10
Abdul ganiu#19
Abdul ganiu#40
Abdul ganiu#36
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 1
Asante Kotoko FC1 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC2 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC4 - 1
Vision FC
Medeama SC1 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC2 - 0
Bibiani Gold Stars
Ghana Dream FC1 - 2
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 0
Accra Hearts of Oak
Aduana Stars0 - 2
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC0 - 2
Nations FC
Bechem United1 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC0 - 1
Heart of Lions
Legon Cities FC2 - 1
Asante Kotoko FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karela United FC
Nsoatreman FC1 - 0
Medeama SC1 - 0
Vision FC
Bibiani Gold Stars
Ghana Dream FC0 - 1
Accra Hearts of Oak
Aduana Stars1 - 0
Nations FC
Bechem United0 - 0
Heart of LionsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asante Kotoko FC
#11#20#30#42#52#60#70
Karela United FC
#10#20#30#41#54#60#70
Samartex
Berekum Chelsea
Young Apostles
Basake Holy Stars FC
Accra Lions