Ghana Premier League22:00 ngày 20/04/2025

Nations FC
2 - 0

Asante Kotoko FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nations FCChỉ sốAsante Kotoko FC
41Chỉ số 2559
82Chỉ số 2386
38Chỉ số 2446
7Chỉ số 2214
0Chỉ số 80
5Chỉ số 216
3Chỉ số 31
3Chỉ số 27
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Nations FC
79912173344371013242
Đội hình xuất phát
Nafiu sulemana#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.sanon#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.abrokwa#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.alhassan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.annor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Prince badu#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charwetey faisal#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.danso#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.grippmanoko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kuffourosei#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Nettey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
C.Nettey#41

C.Nettey#18
C.Nettey#5
C.Nettey#15
C.Nettey#28
C.Nettey#69
C.Nettey#42
C.Nettey#27
C.Nettey#65
Asante Kotoko FC
47443018105612251733
Đội hình xuất phát
Michael sefah#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.adjetey#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Peter acquah#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
albert amoah#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel antwi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.blay#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gilbani samba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

k.michaeldwamena#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.ntim#25 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrick aseidu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Asare#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Asare#31
F.Asare#24
F.Asare#14
F.Asare#26
F.Asare#21
F.Asare#16
F.Asare#7

F.Asare#19

F.Asare#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Asante Kotoko FC0 - 2
Nations FC
Asante Kotoko FC0 - 1
Nations FC
Asante Kotoko FC4 - 2
Nations FC
Nations FC2 - 2
Asante Kotoko FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nations FC
Nations FC1 - 0
Ghana Dream FC
Nations FC1 - 0
Nsoatreman FC0 - 3
Nations FC
Accra Hearts of Oak0 - 1
Nations FC
Vision FC0 - 0
Nations FC
Nations FC0 - 1
Aduana Stars
Nations FC2 - 1
Medeama SC
Bibiani Gold Stars1 - 0
Nations FC
Nations FC1 - 2
Young Apostles
Bechem United2 - 0
Nations FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Asante Kotoko FC
Accra Lions3 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 1
Bechem United
Heart of Lions1 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 0
Basake Holy Stars FC
Young Apostles0 - 0
Asante Kotoko FC
Samartex1 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC2 - 0
Legon Cities FC
Asante Kotoko FC1 - 0
Berekum Chelsea
Nsoatreman FC1 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 0Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nations FC
#12#22#30#43#53#60#70
Asante Kotoko FC
#10#20#30#41#56#60#70