Ghana Premier League22:00 ngày 23/03/2025

Asante Kotoko FC
1 - 0

Basake Holy Stars FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Asante Kotoko FCChỉ sốBasake Holy Stars FC
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
36Chỉ số 2339
38Chỉ số 2431
1Chỉ số 31
4Chỉ số 220
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
1Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Asante Kotoko FC
44201719561431114733
Đội hình xuất phát

d.adjetey#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S tenedu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Patrick aseidu#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Baba yahaya#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.blay#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gilbani samba#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elvis baffour kyei#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
k.opoku#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Saaka dauda#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Michael sefah#47 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Asare#33 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
F.Asare#24

F.Asare#12
F.Asare#21
F.Asare#16
F.Asare#27
F.Asare#10

F.Asare#15
F.Asare#18
F.Asare#37
Basake Holy Stars FC
1970517303788771922
Đội hình xuất phát
Tayi dubi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
aboagye#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jawad abdul alhassan#70 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
enis boadi#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
ampem dacosta#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zumah sadat ibrahim#30 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel kwame#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.prince#88 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Simba#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
prince tweneboah#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
issah yakubu#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
issah yakubu#40
issah yakubu#41
issah yakubu#55
issah yakubu#80
issah yakubu#27
issah yakubu#52
issah yakubu#3
issah yakubu#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Asante Kotoko FC
Young Apostles0 - 0
Asante Kotoko FC
Samartex1 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC2 - 0
Legon Cities FC
Nsoatreman FC1 - 0
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 0
Asante Kotoko FC4 - 1
Vision FC
Medeama SC1 - 1
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC2 - 0
Bibiani Gold Stars
Ghana Dream FC1 - 2
Asante Kotoko FC
Asante Kotoko FC1 - 0
Accra Hearts of OakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Basake Holy Stars FC
Basake Holy Stars FC0 - 1
Bibiani Gold Stars
Basake Holy Stars FC
Ghana Dream FC2 - 1
Basake Holy Stars FC
Basake Holy Stars FC0 - 0
Accra Hearts of Oak
Basake Holy Stars FC1 - 1
Aduana Stars
Nations FC3 - 1
Basake Holy Stars FC
Basake Holy Stars FC3 - 0
Bechem United
Heart of Lions3 - 1
Basake Holy Stars FC
Basake Holy Stars FC3 - 0
Young Apostles
Basake Holy Stars FC1 - 0
SamartexĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Asante Kotoko FC
#11#21#30#41#54#60#70
Basake Holy Stars FC
#10#20#30#41#57#60#70
Berekum Chelsea
Accra Lions