Ghana Premier League22:00 ngày 16/04/2025

Nations FC
1 - 0

Ghana Dream FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nations FCChỉ sốGhana Dream FC
0Chỉ số 40
0Chỉ số 33
49Chỉ số 2357
65Chỉ số 2450
50Chỉ số 2550
1Chỉ số 210
9Chỉ số 22
0Chỉ số 80
8Chỉ số 224
Lineup
Đội hình trận đấu
Nations FC
299122723173344371324
Đội hình xuất phát

C.Nettey#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.sanon#99 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.abrokwa#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Prince acquah#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
richard afari#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.alhassan#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.annor#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Prince badu#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
charwetey faisal#37 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.grippmanoko#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.kuffourosei#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
s.kuffourosei#7
s.kuffourosei#32
s.kuffourosei#41

s.kuffourosei#10
s.kuffourosei#5
s.kuffourosei#69
s.kuffourosei#42
s.kuffourosei#3
s.kuffourosei#65
Ghana Dream FC
35232731521291751032
Đội hình xuất phát
abdul salifu razak#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
E.Adade#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nicholas asante#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yaw amankwah baafi#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Emmanuel danquah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
chris yaovi guede#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Issac yaro#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jonathan nemorden#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
christian owusu#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.esso#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
R.Ayi#32 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Ayi#16
R.Ayi#4
R.Ayi#7
R.Ayi#42
R.Ayi#19
R.Ayi#18
R.Ayi#37

R.Ayi#6
R.Ayi#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Nations FC | 30 | 17 | 6 | 7 | 57 |
| 2 | Heart of Lions | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 3 | Bibiani Gold Stars | 30 | 15 | 8 | 7 | 53 |
| 4 | Accra Hearts of Oak | 32 | 14 | 10 | 8 | 52 |
| 5 | Asante Kotoko FC | 30 | 14 | 9 | 7 | 51 |
| 6 | Samartex | 29 | 11 | 11 | 7 | 44 |
| 7 | Medeama SC | 29 | 13 | 4 | 12 | 43 |
| 8 | Ghana Dream FC | 31 | 11 | 10 | 10 | 43 |
| 9 | Bechem United | 30 | 12 | 7 | 11 | 40 |
| 10 | Berekum Chelsea | 30 | 11 | 7 | 12 | 40 |
| 11 | Aduana Stars | 30 | 10 | 10 | 10 | 40 |
| 12 | Young Apostles | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 13 | 29 | 9 | 7 | 13 | 34 | |
| 14 | Basake Holy Stars FC | 30 | 9 | 7 | 14 | 34 |
| 15 | Vision FC | 30 | 7 | 12 | 11 | 33 |
| 16 | Legon Cities FC | 30 | 7 | 3 | 20 | 24 |
| 17 | Accra Lions | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 18 | Nsoatreman FC | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ghana Dream FC0 - 1
Nations FC
Nations FC1 - 0
Ghana Dream FC
Ghana Dream FC1 - 0
Nations FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nations FC
Nations FC1 - 0
Nsoatreman FC0 - 3
Nations FC
Accra Hearts of Oak0 - 1
Nations FC
Vision FC0 - 0
Nations FC
Nations FC0 - 1
Aduana Stars
Nations FC2 - 1
Medeama SC
Bibiani Gold Stars1 - 0
Nations FC
Nations FC1 - 2
Young Apostles
Bechem United2 - 0
Nations FC
Heart of Lions0 - 1
Nations FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ghana Dream FC
Medeama SC4 - 0
Ghana Dream FC
Ghana Dream FC2 - 0
Bibiani Gold Stars
Ghana Dream FC1 - 0
Bechem United
Ghana Dream FC1 - 0
Young Apostles
Heart of Lions1 - 2
Ghana Dream FC
Accra Hearts of Oak0 - 1
Ghana Dream FC
Ghana Dream FC0 - 0
Aduana Stars
Ghana Dream FC2 - 1
Basake Holy Stars FC
Samartex1 - 1
Ghana Dream FC
Legon Cities FC3 - 0
Ghana Dream FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nations FC
#11#20#30#40#59#60#70
Ghana Dream FC
#10#20#30#43#52#60#70
Asante Kotoko FC
Berekum Chelsea
Accra Lions