J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 29/04/2026

Nara Club
0 - 0

Kochi United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Nara ClubChỉ sốKochi United
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 23
0Chỉ số 80
3Chỉ số 212
1Chỉ số 30
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
73Chỉ số 2376
52Chỉ số 2449
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Nara Club
Sơ đồ 4-2-3-1962233362750107205417
Đội hình xuất phát

M.Vito#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Ikoma#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Sato#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Ishii#36 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Nakayama#27 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Shibamoto#50 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Morita#10 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

R.Tamura#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Kunitake#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kawasaki#54 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Tamura#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

S.Tamura#37

S.Tamura#1

S.Tamura#8

S.Tamura#16

S.Tamura#40

S.Tamura#18

S.Tamura#21

S.Tamura#47

S.Tamura#14
Kochi United
Sơ đồ 3-4-2-199234228881016731113
Đội hình xuất phát

Y.Murata#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Matsumoto#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

D.Kobayashi#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

R.Fujimori#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Hama#88 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Takano#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

T.Sasaki#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Kozuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Tanaka#73 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

R.Miyoshi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Kawata#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Kawata#9

A.Kawata#1

A.Kawata#3

A.Kawata#5

A.Kawata#76

A.Kawata#7

A.Kawata#18

A.Kawata#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kochi United2 - 0
Nara Club
Nara Club3 - 0
Kochi United
Kochi United3 - 2
Nara Club
Nara Club2 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 1
Nara Club
Nara Club0 - 0
Kochi United
Kochi United0 - 2
Nara Club
Nara Club1 - 1
Kochi UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nara Club
Zweigen Kanazawa FC1 - 0
Nara Club
Nara Club1 - 1
Kamatamare Sanuki
Ehime FC3 - 2
Nara Club
Kataller Toyama5 - 2
Nara Club
Nara Club5 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Kamatamare Sanuki3 - 1
Nara Club
Nara Club0 - 0
Albirex Niigata
FC Osaka2 - 0
Nara Club
Kochi United2 - 0
Nara Club
Nara Club2 - 2
Ehime FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kochi United
Kochi United2 - 1
Tokushima Vortis
Kataller Toyama4 - 0
Kochi United
Kochi United2 - 1
Albirex Niigata
Kochi United2 - 0
Kamatamare Sanuki
Tokushima Vortis3 - 0
Kochi United
Ehime FC1 - 0
Kochi United
Kochi United2 - 0
FC Imabari
Albirex Niigata2 - 2
Kochi United
Kochi United2 - 0
Nara Club
Kochi United3 - 2
Zweigen Kanazawa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Nara Club
#10#20#30#41#55#60#79
Kochi United
#10#20#30#40#53#60#78
Vegalta Sendai
Shonan Bellmare
Blaublitz Akita
SC Sagamihara
Yokohama FC
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu