Tanzanian Premier League20:00 ngày 27/06/2026

Namungo FC
0 - 0

Singida Fountain Gate
Thống kê
Thống kê trận đấu
Namungo FCChỉ sốSingida Fountain Gate
5Chỉ số 226
0Chỉ số 40
7Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 24
81Chỉ số 2458
130Chỉ số 23141
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | JKT Tanzania | 9 | 4 | 4 | 1 | 16 |
| 2 | Pamba Jiji | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 |
| 3 | Mashujaa FC | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 4 | Namungo FC | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Young Africans | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 6 | Singida Fountain Gate | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 7 | Simba Sports Club | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 8 | Coastal Union | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 9 | Mtibwa Sugar | 7 | 2 | 3 | 2 | 9 |
| 10 | Mbeya City | 9 | 2 | 2 | 5 | 8 |
| 11 | Singida Black Stars | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 12 | Tabora United FC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 13 | Tanzania Prisons | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 14 | Dodoma Jiji FC | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
| 15 | Azam | 3 | 1 | 2 | 0 | 5 |
| 16 | Kinondoni MC | 9 | 1 | 1 | 7 | 4 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Singida Fountain Gate1 - 1
Namungo FC
Singida Fountain Gate1 - 2
Namungo FC
Namungo FC0 - 2
Singida Fountain GateĐối chiếu
Phong độ gần đây của Namungo FC
Kinondoni MC2 - 3
Namungo FC
Namungo FC0 - 0
Tabora United FC
Coastal Union1 - 1
Namungo FC
Young Africans3 - 1
Namungo FC
Namungo FC1 - 1
Mbeya City
Singida Black Stars1 - 0
Namungo FC
Namungo FC0 - 0
Mashujaa FC
Azam1 - 0
Namungo FC
Dodoma Jiji FC0 - 0
Namungo FC
Namungo FC1 - 3
Simba Sports ClubĐối chiếu
Phong độ gần đây của Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate0 - 1
Mashujaa FC
Singida Fountain Gate0 - 2
Young Africans
Singida Fountain Gate0 - 2
Azam
Tabora United FC1 - 2
Singida Fountain Gate
JKT Tanzania2 - 2
Singida Fountain Gate
Tanzania Prisons1 - 0
Singida Fountain Gate
Kinondoni MC2 - 3
Singida Fountain Gate
Singida Fountain Gate1 - 2
Pamba Jiji
Singida Fountain Gate2 - 1
Mtibwa Sugar
Singida Fountain Gate0 - 3
Simba Sports ClubĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Namungo FC
#10#20#30#41#54#60#70
Singida Fountain Gate
#10#20#30#41#54#60#70