Iran Azadegan League21:30 ngày 18/05/2025

Naft Gachsaran
3 - 2

Naft Bandar Abbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Naft GachsaranChỉ sốNaft Bandar Abbas
0Chỉ số 40
65Chỉ số 2380
1Chỉ số 28
5Chỉ số 217
2Chỉ số 80
3Chỉ số 31
48Chỉ số 2475
2Chỉ số 222
45Chỉ số 2555
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fajr Sepasi | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 2 | Sanat-Naft | 34 | 15 | 14 | 5 | 59 |
| 3 | Paykan | 33 | 15 | 13 | 5 | 58 |
| 4 | Ario Eslamshahr | 34 | 14 | 16 | 4 | 58 |
| 5 | Saipa | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 6 | Pars Jonoubi Jam | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 7 | Mes Shahr Babak FC | 34 | 12 | 13 | 9 | 49 |
| 8 | Shahrdari Noshahr | 33 | 12 | 10 | 11 | 46 |
| 9 | Naft Bandar Abbas | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 10 | Mes Kerman | 34 | 8 | 18 | 8 | 42 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 34 | 9 | 15 | 10 | 42 |
| 12 | Naft Gachsaran | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 13 | Niroye Zamini | 34 | 7 | 16 | 11 | 37 |
| 14 | Kara Gostar | 34 | 7 | 15 | 12 | 36 |
| 15 | Damash Gilan FC | 34 | 6 | 16 | 12 | 34 |
| 16 | Naft Masjed Soleyman FC | 34 | 6 | 15 | 13 | 33 |
| 17 | Shahr Raz FC | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 18 | Shahrdari Astara | 32 | 0 | 8 | 24 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Naft Gachsaran
Kara Gostar2 - 0
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran3 - 1
Shahrdari Astara
Sanat-Naft1 - 0
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran1 - 1
Saipa
Ario Eslamshahr1 - 1
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran0 - 0
Mes Kerman
Shahr Raz FC0 - 0
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran0 - 0
Paykan
Naft Gachsaran1 - 1
Pars Jonoubi Jam
Damash Gilan FC1 - 1
Naft GachsaranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas2 - 0
Shahr Raz FC
Pars Jonoubi Jam2 - 0
Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas0 - 1
Naft Masjed Soleyman FC
Damash Gilan FC1 - 1
Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas0 - 1
Shahrdari Noshahr
Niroye Zamini0 - 1
Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas0 - 1
Mes Shahr Babak FC
Saipa2 - 0
Naft Bandar Abbas
Be'sat Kermanshah FC1 - 1
Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas2 - 0
Kara GostarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naft Gachsaran
#13#21#30#43#51#60#70
Naft Bandar Abbas
#12#20#30#41#58#60#70
Fajr Sepasi