Iran Azadegan League21:45 ngày 22/04/2025

Naft Gachsaran
1 - 1

Saipa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Naft GachsaranChỉ sốSaipa
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
1Chỉ số 211
31Chỉ số 2430
2Chỉ số 32
47Chỉ số 2345
3Chỉ số 20
6Chỉ số 225
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fajr Sepasi | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 2 | Sanat-Naft | 34 | 15 | 14 | 5 | 59 |
| 3 | Paykan | 33 | 15 | 13 | 5 | 58 |
| 4 | Ario Eslamshahr | 34 | 14 | 16 | 4 | 58 |
| 5 | Saipa | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 6 | Pars Jonoubi Jam | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 7 | Mes Shahr Babak FC | 34 | 12 | 13 | 9 | 49 |
| 8 | Shahrdari Noshahr | 33 | 12 | 10 | 11 | 46 |
| 9 | Naft Bandar Abbas | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 10 | Mes Kerman | 34 | 8 | 18 | 8 | 42 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 34 | 9 | 15 | 10 | 42 |
| 12 | Naft Gachsaran | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 13 | Niroye Zamini | 34 | 7 | 16 | 11 | 37 |
| 14 | Kara Gostar | 34 | 7 | 15 | 12 | 36 |
| 15 | Damash Gilan FC | 34 | 6 | 16 | 12 | 34 |
| 16 | Naft Masjed Soleyman FC | 34 | 6 | 15 | 13 | 33 |
| 17 | Shahr Raz FC | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 18 | Shahrdari Astara | 32 | 0 | 8 | 24 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Saipa1 - 0
Naft Gachsaran
Saipa2 - 1
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran2 - 3
SaipaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naft Gachsaran
Ario Eslamshahr1 - 1
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran0 - 0
Mes Kerman
Shahr Raz FC0 - 0
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran0 - 0
Paykan
Naft Gachsaran1 - 1
Pars Jonoubi Jam
Damash Gilan FC1 - 1
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran0 - 1
Mes Shahr Babak FC
Naft Masjed Soleyman FC0 - 2
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran0 - 0
Niroye Zamini
Fajr Sepasi1 - 0
Naft GachsaranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Saipa
Saipa1 - 0
Shahr Raz FC
Pars Jonoubi Jam0 - 1
Saipa
Saipa2 - 1
Damash Gilan FC
Saipa2 - 0
Naft Bandar Abbas
Shahrdari Noshahr1 - 0
Saipa
Saipa1 - 1
Be'sat Kermanshah FC
Naft Masjed Soleyman FC0 - 0
Saipa
Saipa0 - 1
Niroye Zamini
Mes Shahr Babak FC0 - 1
Saipa
Kara Gostar2 - 1
SaipaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naft Gachsaran
#11#20#30#42#53#60#70
Saipa
#11#20#30#42#50#60#70
Sanat-Naft
Shahrdari Astara