Iran Azadegan League22:30 ngày 30/03/2025

Saipa
2 - 0

Naft Bandar Abbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
SaipaChỉ sốNaft Bandar Abbas
53Chỉ số 2444
6Chỉ số 225
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 34
5Chỉ số 24
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
58Chỉ số 2353
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fajr Sepasi | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 2 | Sanat-Naft | 34 | 15 | 14 | 5 | 59 |
| 3 | Paykan | 33 | 15 | 13 | 5 | 58 |
| 4 | Ario Eslamshahr | 34 | 14 | 16 | 4 | 58 |
| 5 | Saipa | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 6 | Pars Jonoubi Jam | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 7 | Mes Shahr Babak FC | 34 | 12 | 13 | 9 | 49 |
| 8 | Shahrdari Noshahr | 33 | 12 | 10 | 11 | 46 |
| 9 | Naft Bandar Abbas | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 10 | Mes Kerman | 34 | 8 | 18 | 8 | 42 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 34 | 9 | 15 | 10 | 42 |
| 12 | Naft Gachsaran | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 13 | Niroye Zamini | 34 | 7 | 16 | 11 | 37 |
| 14 | Kara Gostar | 34 | 7 | 15 | 12 | 36 |
| 15 | Damash Gilan FC | 34 | 6 | 16 | 12 | 34 |
| 16 | Naft Masjed Soleyman FC | 34 | 6 | 15 | 13 | 33 |
| 17 | Shahr Raz FC | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 18 | Shahrdari Astara | 32 | 0 | 8 | 24 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Saipa
Shahrdari Noshahr1 - 0
Saipa
Saipa1 - 1
Be'sat Kermanshah FC
Naft Masjed Soleyman FC0 - 0
Saipa
Saipa0 - 1
Niroye Zamini
Mes Shahr Babak FC0 - 1
Saipa
Kara Gostar2 - 1
Saipa
Saipa1 - 1
Shahrdari Astara
Sanat-Naft2 - 1
Saipa
Fajr Sepasi0 - 0
Saipa
Saipa2 - 1
Mes KermanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naft Bandar Abbas
Be'sat Kermanshah FC1 - 1
Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas2 - 0
Kara Gostar
Fajr Sepasi1 - 0
Naft Bandar Abbas
Sanat-Naft0 - 0
Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas7 - 1
Shahrdari Astara
Naft Bandar Abbas0 - 0
Shahrdari Noshahr
Naft Bandar Abbas1 - 1
Mes Kerman
Paykan1 - 2
Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas0 - 1
Ario Eslamshahr
Naft Bandar Abbas1 - 0
Naft GachsaranĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Saipa
#12#20#30#42#55#60#70
Naft Bandar Abbas
#10#20#30#44#54#60#70
Pars Jonoubi Jam
Damash Gilan FC
Shahr Raz FC