Iran Azadegan League22:30 ngày 17/03/2025

Naft Gachsaran
0 - 0

Paykan
Thống kê
Thống kê trận đấu
Naft GachsaranChỉ sốPaykan
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2351
0Chỉ số 80
8Chỉ số 21
44Chỉ số 2446
0Chỉ số 210
4Chỉ số 32
47Chỉ số 2553
6Chỉ số 228
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fajr Sepasi | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 2 | Sanat-Naft | 34 | 15 | 14 | 5 | 59 |
| 3 | Paykan | 33 | 15 | 13 | 5 | 58 |
| 4 | Ario Eslamshahr | 34 | 14 | 16 | 4 | 58 |
| 5 | Saipa | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 6 | Pars Jonoubi Jam | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 7 | Mes Shahr Babak FC | 34 | 12 | 13 | 9 | 49 |
| 8 | Shahrdari Noshahr | 33 | 12 | 10 | 11 | 46 |
| 9 | Naft Bandar Abbas | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 10 | Mes Kerman | 34 | 8 | 18 | 8 | 42 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 34 | 9 | 15 | 10 | 42 |
| 12 | Naft Gachsaran | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 13 | Niroye Zamini | 34 | 7 | 16 | 11 | 37 |
| 14 | Kara Gostar | 34 | 7 | 15 | 12 | 36 |
| 15 | Damash Gilan FC | 34 | 6 | 16 | 12 | 34 |
| 16 | Naft Masjed Soleyman FC | 34 | 6 | 15 | 13 | 33 |
| 17 | Shahr Raz FC | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 18 | Shahrdari Astara | 32 | 0 | 8 | 24 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Paykan1 - 1
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran0 - 2
Paykan
Paykan2 - 2
Naft GachsaranĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naft Gachsaran
Naft Gachsaran1 - 1
Pars Jonoubi Jam
Damash Gilan FC1 - 1
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran0 - 1
Mes Shahr Babak FC
Naft Masjed Soleyman FC0 - 2
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran0 - 0
Niroye Zamini
Fajr Sepasi1 - 0
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran0 - 0
Be'sat Kermanshah FC
Shahrdari Noshahr1 - 2
Naft Gachsaran
Naft Bandar Abbas1 - 0
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran1 - 0
Kara GostarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Paykan
Paykan2 - 1
Naft Masjed Soleyman FC
Be'sat Kermanshah FC0 - 0
Paykan
Paykan1 - 1
Fajr Sepasi
Kara Gostar0 - 2
Paykan
Paykan2 - 2
Foolad Khozestan
Niroye Zamini1 - 1
Paykan
Paykan1 - 2
Naft Bandar Abbas
Shahrdari Astara0 - 1
Paykan
Mes Kerman1 - 0
Paykan
Paykan1 - 1
Sanat-NaftĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Naft Gachsaran
#10#20#30#44#58#60#70
Paykan
#10#20#30#42#51#60#70
Ario Eslamshahr
Saipa
Shahr Raz FC