Iran Azadegan League20:00 ngày 22/04/2025

Damash Gilan FC
1 - 1

Naft Bandar Abbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Damash Gilan FCChỉ sốNaft Bandar Abbas
9Chỉ số 214
68Chỉ số 2444
3Chỉ số 22
0Chỉ số 80
67Chỉ số 2363
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 32
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fajr Sepasi | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 2 | Sanat-Naft | 34 | 15 | 14 | 5 | 59 |
| 3 | Paykan | 33 | 15 | 13 | 5 | 58 |
| 4 | Ario Eslamshahr | 34 | 14 | 16 | 4 | 58 |
| 5 | Saipa | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 6 | Pars Jonoubi Jam | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 7 | Mes Shahr Babak FC | 34 | 12 | 13 | 9 | 49 |
| 8 | Shahrdari Noshahr | 33 | 12 | 10 | 11 | 46 |
| 9 | Naft Bandar Abbas | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 10 | Mes Kerman | 34 | 8 | 18 | 8 | 42 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 34 | 9 | 15 | 10 | 42 |
| 12 | Naft Gachsaran | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 13 | Niroye Zamini | 34 | 7 | 16 | 11 | 37 |
| 14 | Kara Gostar | 34 | 7 | 15 | 12 | 36 |
| 15 | Damash Gilan FC | 34 | 6 | 16 | 12 | 34 |
| 16 | Naft Masjed Soleyman FC | 34 | 6 | 15 | 13 | 33 |
| 17 | Shahr Raz FC | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 18 | Shahrdari Astara | 32 | 0 | 8 | 24 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Damash Gilan FC
Paykan3 - 0
Damash Gilan FC
Damash Gilan FC3 - 0
Shahrdari Astara
Saipa2 - 1
Damash Gilan FC
Damash Gilan FC0 - 0
Sanat-Naft
Ario Eslamshahr1 - 0
Damash Gilan FC
Damash Gilan FC1 - 1
Naft Gachsaran
Pars Jonoubi Jam2 - 1
Damash Gilan FC
Damash Gilan FC2 - 1
Shahr Raz FC
Damash Gilan FC0 - 1
Naft Masjed Soleyman FC
Be'sat Kermanshah FC0 - 0
Damash Gilan FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas0 - 1
Shahrdari Noshahr
Niroye Zamini0 - 1
Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas0 - 1
Mes Shahr Babak FC
Saipa2 - 0
Naft Bandar Abbas
Be'sat Kermanshah FC1 - 1
Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas2 - 0
Kara Gostar
Fajr Sepasi1 - 0
Naft Bandar Abbas
Sanat-Naft0 - 0
Naft Bandar Abbas
Naft Bandar Abbas7 - 1
Shahrdari Astara
Naft Bandar Abbas0 - 0
Shahrdari NoshahrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Damash Gilan FC
#11#20#30#40#53#60#70
Naft Bandar Abbas
#11#21#30#42#52#60#70
Mes Kerman