Iran Azadegan League22:45 ngày 01/05/2025

Sanat-Naft
1 - 0

Naft Gachsaran
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sanat-NaftChỉ sốNaft Gachsaran
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
0Chỉ số 40
3Chỉ số 225
53Chỉ số 2343
37Chỉ số 2433
5Chỉ số 27
60Chỉ số 2540
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Fajr Sepasi | 34 | 19 | 9 | 6 | 66 |
| 2 | Sanat-Naft | 34 | 15 | 14 | 5 | 59 |
| 3 | Paykan | 33 | 15 | 13 | 5 | 58 |
| 4 | Ario Eslamshahr | 34 | 14 | 16 | 4 | 58 |
| 5 | Saipa | 33 | 16 | 9 | 8 | 57 |
| 6 | Pars Jonoubi Jam | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 7 | Mes Shahr Babak FC | 34 | 12 | 13 | 9 | 49 |
| 8 | Shahrdari Noshahr | 33 | 12 | 10 | 11 | 46 |
| 9 | Naft Bandar Abbas | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 10 | Mes Kerman | 34 | 8 | 18 | 8 | 42 |
| 11 | Be'sat Kermanshah FC | 34 | 9 | 15 | 10 | 42 |
| 12 | Naft Gachsaran | 34 | 10 | 12 | 12 | 42 |
| 13 | Niroye Zamini | 34 | 7 | 16 | 11 | 37 |
| 14 | Kara Gostar | 34 | 7 | 15 | 12 | 36 |
| 15 | Damash Gilan FC | 34 | 6 | 16 | 12 | 34 |
| 16 | Naft Masjed Soleyman FC | 34 | 6 | 15 | 13 | 33 |
| 17 | Shahr Raz FC | 34 | 7 | 12 | 15 | 33 |
| 18 | Shahrdari Astara | 32 | 0 | 8 | 24 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 0
Shahrdari Noshahr
Pars Jonoubi Jam0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft2 - 0
Mes Shahr Babak FC
Naft Masjed Soleyman FC0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft1 - 2
Niroye Zamini
Sanat-Naft1 - 0
Be'sat Kermanshah FC
Damash Gilan FC0 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft3 - 1
Shahrdari Noshahr
Kara Gostar1 - 0
Sanat-Naft
Sanat-Naft0 - 0
Naft Bandar AbbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Naft Gachsaran
Naft Gachsaran1 - 1
Saipa
Ario Eslamshahr1 - 1
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran0 - 0
Mes Kerman
Shahr Raz FC0 - 0
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran0 - 0
Paykan
Naft Gachsaran1 - 1
Pars Jonoubi Jam
Damash Gilan FC1 - 1
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran0 - 1
Mes Shahr Babak FC
Naft Masjed Soleyman FC0 - 2
Naft Gachsaran
Naft Gachsaran0 - 0
Niroye ZaminiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sanat-Naft
#11#21#30#42#55#60#70
Naft Gachsaran
#10#20#30#43#57#60#70
Fajr Sepasi
Shahrdari Astara