Finnish Ykkonen19:00 ngày 21/09/2025

Mypa
3 - 2

GrIFK Kauniainen
Thống kê
Thống kê trận đấu
MypaChỉ sốGrIFK Kauniainen
0Chỉ số 40
6Chỉ số 218
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
46Chỉ số 2554
78Chỉ số 2399
1Chỉ số 28
34Chỉ số 2477
5Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
Mypa
164551019139461241
Đội hình xuất phát

J.Rama#16 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Kasperi ahola#45 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
juhani rauos#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Raikkonen#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Polat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Kahkonen#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Otto haimi#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
onni eskelinen#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.karppanen#61 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Tuomas stadig#24 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

eetu kangaskolkka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
eetu kangaskolkka#14
eetu kangaskolkka#31
eetu kangaskolkka#37
eetu kangaskolkka#99
eetu kangaskolkka#17
eetu kangaskolkka#2
eetu kangaskolkka#22
eetu kangaskolkka#27
eetu kangaskolkka#47
GrIFK Kauniainen
11122526719529621
Đội hình xuất phát
joona nikulainen#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viljami vahaketo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
august andersson#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Visar Bela#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jami bergman#26 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.deen#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
besfort hoxha#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
noah rossi#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sisu saarinen#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kreshnik tahiri#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samuel tuuva#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
samuel tuuva#20
samuel tuuva#12
samuel tuuva#27
samuel tuuva#3
samuel tuuva#4
samuel tuuva#23
samuel tuuva#15
samuel tuuva#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vantaa | 6 | 6 | 0 | 0 | 18 |
| 2 | Honka Espoo | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | Mypa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Puiu | 5 | 3 | 0 | 2 | 9 |
| 5 | PEPO Lappeenranta | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | GrIFK Kauniainen | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 7 | FC Vaajakoski | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 8 | HAPK | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | Lahden Reipas | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | JPS | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ilves Tampere II | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | TPV Tampere | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 3 | Kiffen Helsinki | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | HJS Akatemia | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 5 | PPJ Akatemia | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 6 | P-Iirot | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 7 | MuSa | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 8 | HPS | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 9 | Atlantis II | 5 | 1 | 0 | 4 | 3 |
| 10 | NJS | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | VPS Vaasa-J | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | SJK Akatemia B | 5 | 4 | 0 | 1 | 12 |
| 3 | JS Hercules | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 4 | TP47 Tornio | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 5 | OsPa | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 6 | Jakobstads Bollklubb | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 7 | GBK Kokkola | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 8 | Narpes Kraft | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 9 | VIFK | 5 | 0 | 2 | 3 | 2 |
| 10 | Kuopion Elo | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampere United | 7 | 5 | 0 | 2 | 15 |
| 2 | Jazz Pori | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 3 | KPV Kokkola | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 4 | PK Keski Uusimaa | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 5 | KuPS Youth | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 6 | Inter Turku II | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 7 | Jyvaskyla JK | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 8 | Oulun Luistinseura | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 9 | Mikkelin Palloilijat | 7 | 2 | 1 | 4 | 7 |
| 10 | EPS Espoo | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
| 11 | Atlantis | 7 | 2 | 0 | 5 | 6 |
| 12 | RoPS Rovaniemi | 6 | 2 | 0 | 4 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
GrIFK Kauniainen0 - 3
Mypa
Mypa2 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen2 - 2
Mypa
Mypa1 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen0 - 2
MypaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Mypa
Vantaa9 - 0
Mypa
Honka Espoo6 - 1
Mypa
Mypa1 - 6
PEPO Lappeenranta
Puiu6 - 1
Mypa
Mypa3 - 0
HAPK
Lahden Reipas4 - 2
Mypa
Honka Espoo6 - 0
Mypa
Mypa3 - 3
Vantaa
JPS0 - 8
Mypa
Puiu2 - 0
MypaĐối chiếu
Phong độ gần đây của GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen2 - 2
Puiu
PEPO Lappeenranta3 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen1 - 3
Vantaa
Honka Espoo3 - 1
GrIFK Kauniainen
Honka Espoo7 - 0
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen3 - 1
FC Vaajakoski
GrIFK Kauniainen5 - 0
HAPK
Puiu1 - 2
GrIFK Kauniainen
Vantaa1 - 1
GrIFK Kauniainen
GrIFK Kauniainen2 - 2
Lahden ReipasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Mypa
#13#22#30#44#51#60#70
GrIFK Kauniainen
#12#22#30#41#58#60#70
Ilves Tampere II
TPV Tampere
Kiffen Helsinki
HJS Akatemia
PPJ Akatemia
P-Iirot
MuSa
HPS
Atlantis II
NJS
VPS Vaasa-J
SJK Akatemia B
JS Hercules
TP47 Tornio
OsPa
Jakobstads Bollklubb
GBK Kokkola
Narpes Kraft
VIFK
Kuopion Elo
Tampere United
Jazz Pori
KPV Kokkola
PK Keski Uusimaa
KuPS Youth
Inter Turku II
Jyvaskyla JK
Oulun Luistinseura
Mikkelin Palloilijat
EPS Espoo
Atlantis
RoPS Rovaniemi